Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) là gì?
Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ dùng để bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước (gọi là antecedent). Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng một đại từ quan hệ (who, whom, which, that, whose) hoặc trạng từ quan hệ (where, when, why).
Trong đề thi VSTEP, mệnh đề quan hệ xuất hiện rất nhiều trong phần Reading (câu dài, phức) và Use of English (chọn đại từ quan hệ đúng). Nắm vững giúp bạn đọc hiểu nhanh và viết câu phức trong Writing.
1. Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)
| Đại từ | Thay thế cho | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| who | Người | Chủ ngữ / tân ngữ | The man who lives next door is a teacher. |
| whom | Người | Tân ngữ (trang trọng) | The girl whom I met is my cousin. |
| which | Vật / sự việc | Chủ ngữ / tân ngữ | The book which I bought is interesting. |
| that | Người / vật | Chủ ngữ / tân ngữ | The car that he drives is red. |
| whose | Sở hữu (người/vật) | Xác định sở hữu | The woman whose son won the prize is happy. |
2. Trạng từ quan hệ (Relative Adverbs)
| Trạng từ | Thay thế cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| where | Nơi chốn (in/at which) | The city where I was born is beautiful. (= in which) |
| when | Thời gian (in/at/on which) | I remember the day when we first met. (= on which) |
| why | Lý do (for which) | Tell me the reason why you were late. (= for which) |
3. Defining vs Non-defining Relative Clauses
a) Mệnh đề quan hệ xác định (Defining)
Cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ. Không có dấu phẩy. Nếu bỏ mệnh đề, câu mất nghĩa hoặc không rõ.
- The student who passed the exam got a scholarship. (Học sinh nào? → Học sinh đậu kỳ thi.)
- The book that I borrowed is on the table. (Cuốn sách nào? → Cuốn tôi mượn.)
b) Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining)
Cung cấp thông tin bổ sung, thêm. Có dấu phẩy ngăn cách. Nếu bỏ mệnh đề, câu vẫn rõ nghĩa.
- Ha Noi, which is the capital of Vietnam, has many historical sites. (Ha Noi đã xác định rồi, mệnh đề chỉ thêm thông tin.)
- My mother, who is a teacher, speaks three languages. (Mẹ tôi = đã biết ai, thêm thông tin.)
c) Bảng so sánh
| Tiêu chí | Defining | Non-defining |
|---|---|---|
| Dấu phẩy | Không có | Có (bắt buộc) |
| That | Được dùng | KHÔNG được dùng |
| Bỏ mệnh đề | Câu mất nghĩa | Câu vẫn rõ |
| Lược bỏ đại từ | Được (khi làm tân ngữ) | KHÔNG được |
4. Khi nào dùng That (không dùng Who/Which)?
Ưu tiên dùng that trong các trường hợp:
- Sau so sánh nhất: This is the best movie that I've ever seen.
- Sau all, everything, nothing, something: Everything that he said was true.
- Sau the first, the last, the only: She was the only person that helped me.
- Khi danh từ gồm cả người và vật: The man and his dog that I saw...
5. Lược bỏ đại từ quan hệ
Có thể lược bỏ who, which, that khi chúng làm tân ngữ (object) trong mệnh đề xác định:
| Đầy đủ | Lược bỏ |
|---|---|
| The man whom I met... | The man I met... |
| The book which I read... | The book I read... |
| The movie that we watched... | The movie we watched... |
KHÔNG lược bỏ khi đại từ làm chủ ngữ: The man who lives here... (KHÔNG bỏ "who" được).
6. Lỗi thường gặp trong đề thi VSTEP
- Lỗi 1: Dùng that trong mệnh đề không xác định. Sai: Ha Noi, that is the capital... → Đúng: Ha Noi, which is the capital...
- Lỗi 2: Nhầm who và which. Who = người. Which = vật. Không dùng who cho vật.
- Lỗi 3: Nhầm whose và who's. Whose = sở hữu. Who's = who is.
- Lỗi 4: Thiếu dấu phẩy trong mệnh đề không xác định.
7. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu
Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.
Câu 1. The woman ______ lives next door is a doctor.
A. which B. who C. whom D. whose
Câu 2. The book ______ I borrowed from the library is very interesting.
A. who B. whose C. which D. where
Câu 3. Ha Noi, ______ is the capital of Vietnam, has many temples.
A. that B. which C. where D. who
Câu 4. The man ______ car was stolen reported it to the police.
A. who B. which C. whose D. that
Câu 5. This is the restaurant ______ we had dinner last night.
A. which B. that C. where D. when
Câu 6. I remember the day ______ I graduated from university.
A. where B. which C. when D. whose
Câu 7. The students ______ passed the VSTEP exam are very happy.
A. which B. who C. whom D. whose
Câu 8. Do you know the reason ______ she quit her job?
A. when B. where C. which D. why
Câu 9. The movie ______ we watched last night was boring.
A. who B. whom C. that D. whose
Câu 10. My sister, ______ is a nurse, works at a hospital in Sai Gon.
A. that B. who C. which D. whom
Câu 11. The children ______ parents work abroad often feel lonely.
A. who B. whom C. which D. whose
Câu 12. The city ______ I grew up has changed a lot.
A. where B. which C. that D. when
Câu 13. She is the only student ______ got full marks in the test.
A. who B. which C. that D. whose
Câu 14. The teacher ______ I spoke to was very helpful.
A. which B. whom C. whose D. where
Câu 15. This is the house ______ was built in 1920.
A. who B. whom C. which D. whose
Câu 16. The hotel ______ we stayed was near the beach.
A. which B. that C. where D. when
Câu 17. Mr. Nguyen, ______ teaches math, is retiring next year.
A. that B. which C. who D. whom
Câu 18. The bag ______ you gave me is beautiful.
A. who B. whose C. where D. which
Câu 19. Summer is the season ______ most people go on vacation.
A. where B. which C. when D. that
Câu 20. Everything ______ he said was a lie.
A. which B. who C. that D. whom
8. Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. who | "The woman" = người → dùng who. Đại từ làm chủ ngữ (lives). |
| 2 | C. which | "The book" = vật → dùng which. Đại từ làm tân ngữ (I borrowed it). |
| 3 | B. which | Mệnh đề không xác định (có dấu phẩy) → KHÔNG dùng that. "Ha Noi" = vật → which. |
| 4 | C. whose | "whose car" = xe của ai → sở hữu → dùng whose. |
| 5 | C. where | "restaurant" = nơi chốn → dùng where (= at which). |
| 6 | C. when | "the day" = thời gian → dùng when (= on which). |
| 7 | B. who | "The students" = người → dùng who. Làm chủ ngữ (passed). |
| 8 | D. why | "the reason" = lý do → dùng why (= for which). |
| 9 | C. that | "The movie" = vật → dùng that hoặc which. Cả hai đều đúng nhưng that phổ biến hơn trong defining. |
| 10 | B. who | Mệnh đề không xác định (dấu phẩy) → KHÔNG dùng that. "My sister" = người → who. |
| 11 | D. whose | "whose parents" = cha mẹ của ai → sở hữu → whose. |
| 12 | A. where | "The city" = nơi chốn → dùng where (= in which). |
| 13 | C. that | Sau "the only" → ưu tiên dùng that. |
| 14 | B. whom | "The teacher" = người, làm tân ngữ (I spoke to her) → dùng whom (trang trọng). |
| 15 | C. which | "The house" = vật → dùng which. Làm chủ ngữ (was built). |
| 16 | C. where | "The hotel" = nơi chốn → dùng where (= at which). |
| 17 | C. who | Mệnh đề không xác định (dấu phẩy) → KHÔNG dùng that. "Mr. Nguyen" = người → who. |
| 18 | D. which | "The bag" = vật → dùng which. Làm tân ngữ (you gave me it). |
| 19 | C. when | "the season" = thời gian → dùng when. |
| 20 | C. that | Sau "everything" → bắt buộc dùng that (không dùng which). |