Mệnh đề quan hệ tiếng Anh — Who Which That Whose Where When Why kèm 20 câu bài tập

Học chi tiết mệnh đề quan hệ (Relative Clauses): đại từ quan hệ who, which, that, whose, trạng từ quan hệ where, when, why, phân biệt defining vs non-defining, kèm 20 câu bài tập có đáp án.

Bài 14/55 trong thread: ngu-phap
Mệnh đề quan hệ tiếng Anh — Who Which That Whose Where When Why kèm 20 câu bài tập
Ngày đăng: — — Bài 14
B1
Kỹ năng
Ngữ pháp
Cấp độ
B1
Bài số
14
Ngày đăng
Lượt xem
1

Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) là gì?

Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ dùng để bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước (gọi là antecedent). Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng một đại từ quan hệ (who, whom, which, that, whose) hoặc trạng từ quan hệ (where, when, why).

Trong đề thi VSTEP, mệnh đề quan hệ xuất hiện rất nhiều trong phần Reading (câu dài, phức) và Use of English (chọn đại từ quan hệ đúng). Nắm vững giúp bạn đọc hiểu nhanh và viết câu phức trong Writing.

1. Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)

Đại từThay thế choChức năngVí dụ
whoNgườiChủ ngữ / tân ngữThe man who lives next door is a teacher.
whomNgườiTân ngữ (trang trọng)The girl whom I met is my cousin.
whichVật / sự việcChủ ngữ / tân ngữThe book which I bought is interesting.
thatNgười / vậtChủ ngữ / tân ngữThe car that he drives is red.
whoseSở hữu (người/vật)Xác định sở hữuThe woman whose son won the prize is happy.

2. Trạng từ quan hệ (Relative Adverbs)

Trạng từThay thế choVí dụ
whereNơi chốn (in/at which)The city where I was born is beautiful. (= in which)
whenThời gian (in/at/on which)I remember the day when we first met. (= on which)
whyLý do (for which)Tell me the reason why you were late. (= for which)

3. Defining vs Non-defining Relative Clauses

a) Mệnh đề quan hệ xác định (Defining)

Cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ. Không có dấu phẩy. Nếu bỏ mệnh đề, câu mất nghĩa hoặc không rõ.

  • The student who passed the exam got a scholarship. (Học sinh nào? → Học sinh đậu kỳ thi.)
  • The book that I borrowed is on the table. (Cuốn sách nào? → Cuốn tôi mượn.)

b) Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining)

Cung cấp thông tin bổ sung, thêm. Có dấu phẩy ngăn cách. Nếu bỏ mệnh đề, câu vẫn rõ nghĩa.

  • Ha Noi, which is the capital of Vietnam, has many historical sites. (Ha Noi đã xác định rồi, mệnh đề chỉ thêm thông tin.)
  • My mother, who is a teacher, speaks three languages. (Mẹ tôi = đã biết ai, thêm thông tin.)

c) Bảng so sánh

Tiêu chíDefiningNon-defining
Dấu phẩyKhông cóCó (bắt buộc)
ThatĐược dùngKHÔNG được dùng
Bỏ mệnh đềCâu mất nghĩaCâu vẫn rõ
Lược bỏ đại từĐược (khi làm tân ngữ)KHÔNG được

4. Khi nào dùng That (không dùng Who/Which)?

Ưu tiên dùng that trong các trường hợp:

  • Sau so sánh nhất: This is the best movie that I've ever seen.
  • Sau all, everything, nothing, something: Everything that he said was true.
  • Sau the first, the last, the only: She was the only person that helped me.
  • Khi danh từ gồm cả người và vật: The man and his dog that I saw...

5. Lược bỏ đại từ quan hệ

Có thể lược bỏ who, which, that khi chúng làm tân ngữ (object) trong mệnh đề xác định:

Đầy đủLược bỏ
The man whom I met...The man I met...
The book which I read...The book I read...
The movie that we watched...The movie we watched...

KHÔNG lược bỏ khi đại từ làm chủ ngữ: The man who lives here... (KHÔNG bỏ "who" được).

6. Lỗi thường gặp trong đề thi VSTEP

  • Lỗi 1: Dùng that trong mệnh đề không xác định. Sai: Ha Noi, that is the capital... → Đúng: Ha Noi, which is the capital...
  • Lỗi 2: Nhầm whowhich. Who = người. Which = vật. Không dùng who cho vật.
  • Lỗi 3: Nhầm whosewho's. Whose = sở hữu. Who's = who is.
  • Lỗi 4: Thiếu dấu phẩy trong mệnh đề không xác định.

7. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.

Câu 1. The woman ______ lives next door is a doctor.

A. which   B. who   C. whom   D. whose

Câu 2. The book ______ I borrowed from the library is very interesting.

A. who   B. whose   C. which   D. where

Câu 3. Ha Noi, ______ is the capital of Vietnam, has many temples.

A. that   B. which   C. where   D. who

Câu 4. The man ______ car was stolen reported it to the police.

A. who   B. which   C. whose   D. that

Câu 5. This is the restaurant ______ we had dinner last night.

A. which   B. that   C. where   D. when

Câu 6. I remember the day ______ I graduated from university.

A. where   B. which   C. when   D. whose

Câu 7. The students ______ passed the VSTEP exam are very happy.

A. which   B. who   C. whom   D. whose

Câu 8. Do you know the reason ______ she quit her job?

A. when   B. where   C. which   D. why

Câu 9. The movie ______ we watched last night was boring.

A. who   B. whom   C. that   D. whose

Câu 10. My sister, ______ is a nurse, works at a hospital in Sai Gon.

A. that   B. who   C. which   D. whom

Câu 11. The children ______ parents work abroad often feel lonely.

A. who   B. whom   C. which   D. whose

Câu 12. The city ______ I grew up has changed a lot.

A. where   B. which   C. that   D. when

Câu 13. She is the only student ______ got full marks in the test.

A. who   B. which   C. that   D. whose

Câu 14. The teacher ______ I spoke to was very helpful.

A. which   B. whom   C. whose   D. where

Câu 15. This is the house ______ was built in 1920.

A. who   B. whom   C. which   D. whose

Câu 16. The hotel ______ we stayed was near the beach.

A. which   B. that   C. where   D. when

Câu 17. Mr. Nguyen, ______ teaches math, is retiring next year.

A. that   B. which   C. who   D. whom

Câu 18. The bag ______ you gave me is beautiful.

A. who   B. whose   C. where   D. which

Câu 19. Summer is the season ______ most people go on vacation.

A. where   B. which   C. when   D. that

Câu 20. Everything ______ he said was a lie.

A. which   B. who   C. that   D. whom

8. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1B. who"The woman" = người → dùng who. Đại từ làm chủ ngữ (lives).
2C. which"The book" = vật → dùng which. Đại từ làm tân ngữ (I borrowed it).
3B. whichMệnh đề không xác định (có dấu phẩy) → KHÔNG dùng that. "Ha Noi" = vật → which.
4C. whose"whose car" = xe của ai → sở hữu → dùng whose.
5C. where"restaurant" = nơi chốn → dùng where (= at which).
6C. when"the day" = thời gian → dùng when (= on which).
7B. who"The students" = người → dùng who. Làm chủ ngữ (passed).
8D. why"the reason" = lý do → dùng why (= for which).
9C. that"The movie" = vật → dùng that hoặc which. Cả hai đều đúng nhưng that phổ biến hơn trong defining.
10B. whoMệnh đề không xác định (dấu phẩy) → KHÔNG dùng that. "My sister" = người → who.
11D. whose"whose parents" = cha mẹ của ai → sở hữu → whose.
12A. where"The city" = nơi chốn → dùng where (= in which).
13C. thatSau "the only" → ưu tiên dùng that.
14B. whom"The teacher" = người, làm tân ngữ (I spoke to her) → dùng whom (trang trọng).
15C. which"The house" = vật → dùng which. Làm chủ ngữ (was built).
16C. where"The hotel" = nơi chốn → dùng where (= at which).
17C. whoMệnh đề không xác định (dấu phẩy) → KHÔNG dùng that. "Mr. Nguyen" = người → who.
18D. which"The bag" = vật → dùng which. Làm tân ngữ (you gave me it).
19C. when"the season" = thời gian → dùng when.
20C. thatSau "everything" → bắt buộc dùng that (không dùng which).
← Quay lại danh sách