Cụm phân từ (Participial Phrases) là gì?
Cụm phân từ là cụm từ bắt đầu bằng phân từ hiện tại (V-ing), phân từ quá khứ (V-ed/V3), hoặc phân từ hoàn thành (Having + V3), dùng để rút gọn mệnh đề, làm câu ngắn gọn và trang trọng hơn.
Trong VSTEP mức B2, cấu trúc phân từ thường xuất hiện ở phần Reading (đọc hiểu câu phức tạp) và Use of English (viết lại câu). Nắm vững cấu trúc này giúp bạn hiểu đúng nghĩa câu và viết bài văn mạch lạc hơn.
1. Present Participle (V-ing) — Phân từ hiện tại
a) Rút gọn mệnh đề trạng ngữ (chủ ngữ giống nhau)
Khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ và hành động xảy ra đồng thời hoặc liên tiếp, có thể rút gọn bằng V-ing.
| Câu đầy đủ | Câu rút gọn bằng V-ing |
|---|---|
| Because she felt tired, she went to bed early. | Feeling tired, she went to bed early. |
| While he was walking to school, he met an old friend. | Walking to school, he met an old friend. |
| As I didn't know the answer, I kept silent. | Not knowing the answer, I kept silent. |
| After she finished dinner, she washed the dishes. | Finishing dinner, she washed the dishes. |
b) Rút gọn mệnh đề quan hệ (thể chủ động)
| Câu đầy đủ | Câu rút gọn |
|---|---|
| The man who is standing over there is my teacher. | The man standing over there is my teacher. |
| Students who study hard usually pass. | Students studying hard usually pass. |
| The woman who was carrying a red bag left. | The woman carrying a red bag left. |
c) Diễn tả nguyên nhân, lý do
| Câu đầy đủ | Câu rút gọn |
|---|---|
| Because he was a doctor, he knew what to do. | Being a doctor, he knew what to do. |
| Since she had no money, she couldn't buy it. | Having no money, she couldn't buy it. |
2. Past Participle (V-ed / V3) — Phân từ quá khứ
Dùng khi chủ ngữ bị tác động (bị động). Phân từ quá khứ thay thế cho mệnh đề bị động.
a) Rút gọn mệnh đề trạng ngữ (bị động)
| Câu đầy đủ | Câu rút gọn bằng V-ed/V3 |
|---|---|
| Because she was impressed by the speech, she applauded. | Impressed by the speech, she applauded. |
| Although it was built in the 19th century, the bridge is still strong. | Built in the 19th century, the bridge is still strong. |
| When he was asked about his plans, he smiled. | Asked about his plans, he smiled. |
b) Rút gọn mệnh đề quan hệ (bị động)
| Câu đầy đủ | Câu rút gọn |
|---|---|
| The book which was written by Nguyen Nhat Anh is popular. | The book written by Nguyen Nhat Anh is popular. |
| The car that was parked outside is mine. | The car parked outside is mine. |
| The letter which was sent yesterday arrived today. | The letter sent yesterday arrived today. |
3. Perfect Participle (Having + V3) — Phân từ hoàn thành
Dùng khi hành động trong cụm phân từ xảy ra TRƯỚC hành động ở mệnh đề chính.
a) Chủ động
| Câu đầy đủ | Câu rút gọn |
|---|---|
| After she had finished her work, she went home. | Having finished her work, she went home. |
| Because he had lived in Japan for 10 years, he spoke Japanese well. | Having lived in Japan for 10 years, he spoke Japanese well. |
b) Bị động
Công thức: Having been + V3..., S + V...
| Câu đầy đủ | Câu rút gọn |
|---|---|
| After she had been told the news, she cried. | Having been told the news, she cried. |
| Because it had been damaged in the storm, the house was rebuilt. | Having been damaged in the storm, the house was rebuilt. |
4. Lưu ý quan trọng — Dangling Participle (Phân từ treo)
Lỗi phân từ treo xảy ra khi chủ ngữ của cụm phân từ KHÔNG trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Đây là lỗi sai rất phổ biến!
| Sai (dangling) | Đúng |
|---|---|
| Walking to school, the rain started. (Ai walking? Mưa đi bộ?) | Walking to school, I got caught in the rain. |
| Having finished dinner, the TV was turned on. (TV ăn tối?) | Having finished dinner, she turned on the TV. |
Quy tắc: Chủ ngữ ngầm của cụm phân từ PHẢI là chủ ngữ của mệnh đề chính.
5. Tổng hợp các dạng phân từ
| Dạng | Cấu trúc | Khi nào dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| V-ing | V-ing..., S + V... | Chủ động, đồng thời/liên tiếp | Reading the book, she smiled. |
| V-ed/V3 | V-ed/V3..., S + V... | Bị động | Surprised by the news, he gasped. |
| Having V3 | Having V3..., S + V... | Chủ động, xảy ra trước | Having studied hard, she passed. |
| Having been V3 | Having been V3..., S + V... | Bị động, xảy ra trước | Having been warned, he was careful. |
| Not V-ing | Not V-ing..., S + V... | Phủ định chủ động | Not knowing the way, I asked. |
6. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu
Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.
Câu 1. ______ the exam, she felt very relieved.
A. Having passed B. Passed C. Being passed D. To pass
Câu 2. ______ in 1990, the building is now a historical site.
A. Building B. Built C. Having building D. Being building
Câu 3. ______ the news, she burst into tears.
A. Hearing B. Heard C. Having heard D. Both A and C
Câu 4. The boy ______ over there is my brother.
A. stood B. standing C. is standing D. who standing
Câu 5. ______ by everyone, she felt very happy.
A. Loving B. Loved C. Having loving D. To love
Câu 6. ______ hard for many years, he finally achieved his dream.
A. Working B. Worked C. Having worked D. Being worked
Câu 7. The letter ______ yesterday contained important information.
A. sending B. sent C. was sent D. having sent
Câu 8. Not ______ what to say, he remained silent.
A. know B. known C. knowing D. to know
Câu 9. ______ from the top of the mountain, the city looks beautiful.
A. Seeing B. Seen C. Having seen D. To see
Câu 10. ______ her homework, she went out to play.
A. Finished B. Finishing C. Having finished D. Being finished
Câu 11. The car ______ in the garage belongs to my father.
A. parking B. parked C. is parked D. parks
Câu 12. ______ a doctor, he knew exactly what to do.
A. Been B. Being C. Having been D. Both B and C
Câu 13. ______ twice before, he refused to try again.
A. Having failed B. Failing C. Failed D. Being failed
Câu 14. The woman ______ in red is the manager.
A. dress B. dressing C. dressed D. is dressing
Câu 15. ______ by the police, the thief confessed everything.
A. Questioning B. Having been questioned C. Having questioning D. Question
7. Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | A. Having passed | Đậu (xảy ra trước) → nhẹ nhõm (sau). Having V3 = hành động trước. |
| 2 | B. Built | Tòa nhà bị xây (bị động) → dùng V3. Built in 1990 = được xây năm 1990. |
| 3 | D. Both A and C | "Hearing the news" (nghe tin ngay lúc đó) hoặc "Having heard the news" (nghe tin trước rồi mới khóc) — cả hai đều đúng ngữ pháp. |
| 4 | B. standing | Rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động: who is standing → standing. |
| 5 | B. Loved | Cô ấy được yêu thương (bị động) → dùng V3. |
| 6 | C. Having worked | Làm việc nhiều năm (trước) → đạt ước mơ (sau). Having V3. |
| 7 | B. sent | Lá thư được gửi (bị động). Rút gọn: which was sent → sent. |
| 8 | C. knowing | Not knowing = vì không biết (phủ định V-ing chủ động). |
| 9 | B. Seen | Thành phố được nhìn từ trên núi (bị động) → Seen = V3. |
| 10 | C. Having finished | Làm xong bài (trước) → đi chơi (sau). Having V3. |
| 11 | B. parked | Xe bị/được đỗ (bị động). Rút gọn: which is parked → parked. |
| 12 | D. Both B and C | "Being a doctor" (vì là bác sĩ, trang thái) hoặc "Having been a doctor" (đã từng là) — tuỳ ngữ cảnh cả hai có thể đúng. |
| 13 | A. Having failed | Đã thất bại 2 lần (trước) → từ chối (sau). Having V3 chủ động. |
| 14 | C. dressed | "dressed in red" = mặc đồ đỏ. Dressed là quá khứ phân từ (be dressed in = mặc). |
| 15 | B. Having been questioned | Bị thẩm vấn (trước, bị động) → thú nhận (sau). Having been V3. |
Bài tiếp theo: Noun clauses — Mệnh đề danh từ trong tiếng Anh.