Câu chẻ tiếng Anh — It is that và What is cách dùng kèm bài tập VSTEP

Học chi tiết câu chẻ (Cleft sentences) trong tiếng Anh: It is/was...that/who nhấn mạnh chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ; What-cleft (pseudo-cleft); All/The thing...is. Kèm 15 câu bài tập trắc nghiệm có đáp án.

Bài 26/55 trong thread: ngu-phap
Câu chẻ tiếng Anh — It is that và What is cách dùng kèm bài tập VSTEP
Ngày đăng: — — Bài 26
B2
Kỹ năng
Ngữ pháp
Cấp độ
B2
Bài số
26
Ngày đăng
Lượt xem
0

Câu chẻ (Cleft Sentences) là gì?

Câu chẻ là cấu trúc dùng để nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu (chủ ngữ, tân ngữ, hoặc trạng ngữ). Câu gốc được "chẻ" (split) thành hai phần: phần được nhấn mạnh và phần còn lại.

Trong đề VSTEP mức B2, câu chẻ thường xuất hiện ở dạng bài viết lại câu (sentence transformation) và Use of English.

1. It-cleft: It is/was...that/who

Công thức chung: It is/was + thành phần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại

a) Nhấn mạnh chủ ngữ (người)

Công thức: It is/was + S (người) + who/that + V...

Câu gốcCâu chẻ
Tom broke the window yesterday.It was Tom who/that broke the window yesterday.
My mother taught me to cook.It was my mother who/that taught me to cook.

b) Nhấn mạnh tân ngữ (người hoặc vật)

Công thức: It is/was + O + that/whom + S + V...

Câu gốcCâu chẻ
I met Mary at the party.It was Mary that/whom I met at the party.
She bought a new car last week.It was a new car that she bought last week.

c) Nhấn mạnh trạng ngữ (thời gian, nơi chốn, lý do)

Công thức: It is/was + trạng ngữ + that + S + V...

Nhấn mạnhCâu gốcCâu chẻ
Thời gianHe arrived yesterday.It was yesterday that he arrived.
Nơi chốnShe met him at the library.It was at the library that she met him.
Lý doHe quit because of the low salary.It was because of the low salary that he quit.

Quy tắc dùng who/that/whom

  • who/that: nhấn mạnh người (chủ ngữ hoặc tân ngữ)
  • whom/that: nhấn mạnh người (tân ngữ) — whom trang trọng hơn
  • that: dùng cho cả người và vật, mọi trường hợp
  • KHÔNG dùng which trong câu chẻ (đây là lỗi phổ biến)

2. What-cleft (Pseudo-cleft / Câu chẻ giả)

Công thức: What + S + V + is/was + thành phần nhấn mạnh

Câu gốcWhat-cleft
I need more time.What I need is more time.
She said surprised everyone.What she said surprised everyone.
He wants to travel the world.What he wants is to travel the world.
They did was amazing.What they did was amazing.

Biến thể của What-cleft

Cấu trúcVí dụ
What...is/wasWhat I like about Ha Noi is the food.
The thing that...is/wasThe thing that bothers me is his attitude.
The person who...is/wasThe person who helped me was my teacher.
The reason why...is/wasThe reason why I'm here is to learn.
The place where...is/wasThe place where I was born is Da Nang.

3. All-cleft và The thing-cleft

Dùng để nhấn mạnh "điều duy nhất" hoặc "tất cả những gì":

Cấu trúcVí dụ
All + S + V + is/wasAll I want is a cup of coffee. (Tất cả những gì tôi muốn chỉ là một tách cà phê.)
All + S + need + is/wasAll you need is love. (Tất cả bạn cần là tình yêu.)
The only thing + S + V + is/wasThe only thing I regret is not studying harder.
The first thing + S + V + is/wasThe first thing you should do is read the instructions.
The last thing + S + V + is/wasThe last thing I expected was to win.

4. Lưu ý quan trọng khi dùng câu chẻ

  • Thì của "is/was": Nếu câu gốc ở hiện tại → dùng It is. Nếu câu gốc ở quá khứ → dùng It was.
  • KHÔNG nhấn mạnh động từ bằng It-cleft. Muốn nhấn mạnh động từ, dùng What-cleft: What she did was (to) help me.
  • KHÔNG dùng "which" trong câu chẻ: It was Tom that broke the window. (KHÔNG: It was Tom which...)
  • Câu hỏi dạng câu chẻ: Was it Tom who broke the window? / Who was it that broke the window?

5. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.

Câu 1. It was ______ helped me when I was in trouble.

A. him who   B. he who   C. him that   D. he whom

Câu 2. It was at the library ______ she first met her husband.

A. which   B. where   C. that   D. when

Câu 3. What I need right now ______ a good night's sleep.

A. are   B. is   C. were   D. being

Câu 4. It was ______ that she decided to move to Ha Noi.

A. last year   B. last year when   C. on last year   D. since last year

Câu 5. ______ I want to say is that we should work harder.

A. That   B. Which   C. What   D. It

Câu 6. It was because of the heavy rain ______ the match was cancelled.

A. why   B. which   C. so   D. that

Câu 7. All she wanted ______ to be left alone.

A. is   B. was   C. were   D. are

Câu 8. ______ Tom who called you last night?

A. Was it   B. It was   C. Did it   D. Is that

Câu 9. The thing that surprised me most ______ his honesty.

A. were   B. is   C. was   D. are

Câu 10. It was my grandmother ______ taught me how to cook.

A. which   B. whom   C. whose   D. who

Câu 11. What he said ______ completely wrong.

A. were   B. was   C. are   D. have been

Câu 12. It was not until midnight ______ he finished his work.

A. when   B. which   C. that   D. before

Câu 13. The reason ______ she quit her job was the low salary.

A. what   B. which   C. why   D. that

Câu 14. ______ the students need is more practice, not more theory.

A. That   B. Which   C. It   D. What

Câu 15. It was his attitude, not his ability, ______ cost him the job.

A. which   B. what   C. that   D. who

6. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1B. he whoNhấn mạnh chủ ngữ → dùng chủ cách "he" (không phải "him"). It was he who helped me.
2C. thatCâu chẻ luôn dùng "that" (không dùng where/which). It was at the library that...
3B. isWhat-cleft: What I need is... (What = điều mà → số ít → is).
4A. last yearNhấn mạnh trạng ngữ thời gian: It was last year that...
5C. WhatWhat-cleft: What I want to say is that...
6D. thatIt was because of... + that (câu chẻ nhấn mạnh lý do).
7B. wasAll she wanted = tất cả những gì cô ấy muốn → số ít → was.
8A. Was itCâu hỏi dạng câu chẻ: đảo Is/Was lên trước It.
9C. wasThe thing that surprised me = số ít → was (quá khứ vì "surprised").
10D. whoNhấn mạnh người (chủ ngữ) → who. Không dùng which cho người.
11B. wasWhat he said = điều anh ấy nói → số ít → was.
12C. thatIt was not until... + that. Cấu trúc cố định.
13C. whyThe reason why = lý do tại sao. Đây là The reason-cleft.
14D. WhatWhat-cleft: What the students need is more practice.
15C. thatIt was his attitude... that cost him the job. Câu chẻ luôn dùng that.

Bài tiếp theo: Participial phrases — Phân từ rút gọn mệnh đề trong tiếng Anh.

← Quay lại danh sách