Subjunctive mood — Giả định pháp Wish If only Would rather kèm bài tập VSTEP

Học chi tiết cấu trúc giả định pháp trong tiếng Anh: Wish + past simple (ước hiện tại), Wish + past perfect (ước quá khứ), If only, It's time, Would rather, Suggest/Recommend + (should) V. Kèm 15 câu bài tập trắc nghiệm có đáp án.

Bài 24/55 trong thread: ngu-phap
Subjunctive mood — Giả định pháp Wish If only Would rather kèm bài tập VSTEP
Ngày đăng: — — Bài 24
B2
Kỹ năng
Ngữ pháp
Cấp độ
B2
Bài số
24
Ngày đăng
Lượt xem
1

Giả định pháp (Subjunctive Mood) là gì?

Giả định pháp là dạng ngữ pháp dùng để diễn tả điều ước, mong muốn, giả định, đề nghị — những điều không có thật hoặc trái với thực tế. Đây là chủ đề ngữ pháp nâng cao, thường xuất hiện trong đề VSTEP mức B2.

Đặc điểm quan trọng: trong giả định pháp, thì của động từ lùi về quá khứ so với thời điểm thực tế.

1. Wish + Past Simple — Ước điều trái với hiện tại

Công thức: S + wish/wishes + S + V-ed / V2 (quá khứ đơn)

Dùng khi muốn điều gì đó khác đi ở hiện tại nhưng thực tế không thể.

Ví dụThực tế
I wish I were taller.Tôi không cao. (muốn cao hơn)
She wishes she had more money.Cô ấy không có nhiều tiền.
I wish I could speak English fluently.Tôi chưa nói lưu loát.
He wishes he didn't have to work overtime.Anh ấy phải làm ngoài giờ.

Lưu ý quan trọng:

  • Với to be, dùng were cho tất cả các ngôi (I were, he were, she were, it were) — đây là chuẩn formal/academic. Trong văn nói có thể dùng "was" nhưng trong VSTEP nên dùng "were".
  • Với can, dùng could: I wish I could...

2. Wish + Past Perfect — Ước điều trái với quá khứ

Công thức: S + wish/wishes + S + had + V3/V-ed (quá khứ hoàn thành)

Dùng khi hối tiếc về điều đã xảy ra (hoặc chưa xảy ra) trong quá khứ.

Ví dụThực tế
I wish I had studied harder.Tôi đã không học chăm (hối tiếc).
She wishes she hadn't said that.Cô ấy đã nói điều đó (hối tiếc).
We wish we had known about the exam earlier.Chúng tôi đã không biết sớm.

3. Wish + Would — Ước ai đó thay đổi hành vi

Công thức: S + wish + S (khác) + would + V

Dùng khi bạn muốn ai đó thay đổi hành vi gây phiền cho bạn, hoặc muốn một tình huống thay đổi.

Ví dụNghĩa
I wish you would stop smoking.Ước gì bạn bỏ hút thuốc. (bạn vẫn đang hút)
I wish it would stop raining.Ước gì trời ngừng mưa. (trời đang mưa)

Lưu ý: KHÔNG dùng "I wish I would..." (chủ ngữ giống nhau). Dùng: "I wish I could..."

4. If only — Giá như, ước gì

If only có nghĩa và cách dùng giống hệt wish nhưng mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn:

Cấu trúcVí dụ
If only + past simple (hiện tại)If only I were rich!
If only + past perfect (quá khứ)If only I had listened to my parents!
If only + would (thay đổi)If only he would understand me!

5. It's time / It's high time — Đã đến lúc

Công thức: It's (high/about) time + S + V-ed / V2

Nghĩa: Đã đến lúc nên làm gì đó (nhưng chưa làm hoặc đã muộn).

Ví dụNghĩa
It's time we left.Đã đến lúc chúng ta nên đi rồi.
It's high time you started studying for VSTEP.Đã quá lúc bạn nên bắt đầu học VSTEP.
It's about time he got a job.Đã đến lúc anh ta nên kiếm việc.

Phân biệt: "It's time + to V" = đến giờ làm gì (bình thường): It's time to go home. (Đến giờ về.)

6. Would rather — Thà...hơn

a) Chủ ngữ giống nhau

Công thức: S + would rather + V (nguyên mẫu) + than + V

Ví dụ: I would rather stay home than go out.

b) Chủ ngữ khác nhau (giả định pháp)

Công thức: S1 + would rather + S2 + V-ed / V2 (hiện tại/tương lai)

Công thức: S1 + would rather + S2 + had + V3 (quá khứ)

Ví dụNghĩa
I would rather you stayed here.Tôi muốn bạn ở đây hơn. (hiện tại)
I would rather you didn't smoke.Tôi muốn bạn đừng hút thuốc. (hiện tại)
I would rather you had told me earlier.Giá mà bạn đã nói sớm hơn. (quá khứ)

7. Suggest / Recommend / Insist + Subjunctive

Sau các động từ suggest, recommend, insist, demand, require, propose, request, dùng:

Công thức: S + suggest/recommend... + that + S + (should) + V nguyên mẫu

Ví dụGhi chú
I suggest that he (should) study harder.should có thể lược bỏ
The doctor recommended that she (should) take a rest.Động từ giữ nguyên mẫu (không thêm -s)
They insisted that the meeting (should) be postponed.Dạng bị động: be + V3
It is essential that everyone (should) attend.Sau tính từ: essential, important, vital, necessary

Lưu ý quan trọng: Trong giả định pháp, KHÔNG chia động từ theo ngôi. "He study" (đúng trong subjunctive), không phải "He studies".

8. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.

Câu 1. I wish I ______ English fluently.

A. can speak   B. could speak   C. will speak   D. speak

Câu 2. She wishes she ______ harder for the VSTEP exam last month.

A. studied   B. had studied   C. has studied   D. studies

Câu 3. If only I ______ taller!

A. am   B. was   C. were   D. be

Câu 4. It's high time you ______ for a job.

A. apply   B. applied   C. applying   D. to apply

Câu 5. I would rather you ______ anyone about this.

A. don't tell   B. didn't tell   C. won't tell   D. not tell

Câu 6. He suggested that the meeting ______ postponed.

A. is   B. was   C. be   D. will be

Câu 7. I wish my parents ______ me to study abroad when I was young.

A. allowed   B. had allowed   C. allow   D. would allow

Câu 8. She would rather ______ at home tonight.

A. stays   B. stay   C. stayed   D. staying

Câu 9. The teacher insisted that every student ______ the assignment on time.

A. submits   B. submitted   C. submit   D. would submit

Câu 10. If only she ______ to my advice yesterday!

A. listened   B. had listened   C. listens   D. would listen

Câu 11. I wish it ______ raining. I want to go outside.

A. will stop   B. would stop   C. stops   D. stopped

Câu 12. It is essential that the report ______ completed by Friday.

A. is   B. be   C. was   D. will be

Câu 13. He would rather his wife ______ so much money on clothes.

A. doesn't spend   B. didn't spend   C. won't spend   D. not spend

Câu 14. I wish I ______ at the party last night. It was so much fun.

A. were   B. was   C. had been   D. have been

Câu 15. It's about time the government ______ action on climate change.

A. takes   B. took   C. take   D. will take

9. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1B. could speakWish + could V = ước hiện tại (can → could).
2B. had studiedWish + past perfect = ước quá khứ. "last month" = quá khứ.
3C. wereIf only + were (giống wish). Formal: dùng were cho mọi ngôi.
4B. appliedIt's high time + S + V-ed (quá khứ giả định).
5B. didn't tellWould rather + S2 + V-ed (hiện tại/tương lai giả định).
6C. beSuggest that + S + (should) V nguyên mẫu. Be = dạng nguyên mẫu.
7B. had allowedWish + past perfect = ước quá khứ. "when I was young" = quá khứ.
8B. stayWould rather + V nguyên mẫu (cùng chủ ngữ).
9C. submitInsist that + S + (should) V nguyên mẫu. Submit (không thêm -s).
10B. had listenedIf only + past perfect = ước quá khứ. "yesterday" = quá khứ.
11B. would stopWish + would = muốn tình huống thay đổi (trời đang mưa).
12B. beIt is essential that + S + (should) be V3. Giả định pháp.
13B. didn't spendWould rather + S2 + V-ed (hiện tại giả định).
14C. had beenWish + past perfect = ước quá khứ. "last night" = quá khứ.
15B. tookIt's about time + S + V-ed (quá khứ giả định).

Bài tiếp theo: Inversion — Đảo ngữ nhấn mạnh trong tiếng Anh.

← Quay lại danh sách