Giả định pháp (Subjunctive Mood) là gì?
Giả định pháp là dạng ngữ pháp dùng để diễn tả điều ước, mong muốn, giả định, đề nghị — những điều không có thật hoặc trái với thực tế. Đây là chủ đề ngữ pháp nâng cao, thường xuất hiện trong đề VSTEP mức B2.
Đặc điểm quan trọng: trong giả định pháp, thì của động từ lùi về quá khứ so với thời điểm thực tế.
1. Wish + Past Simple — Ước điều trái với hiện tại
Công thức: S + wish/wishes + S + V-ed / V2 (quá khứ đơn)
Dùng khi muốn điều gì đó khác đi ở hiện tại nhưng thực tế không thể.
| Ví dụ | Thực tế |
|---|---|
| I wish I were taller. | Tôi không cao. (muốn cao hơn) |
| She wishes she had more money. | Cô ấy không có nhiều tiền. |
| I wish I could speak English fluently. | Tôi chưa nói lưu loát. |
| He wishes he didn't have to work overtime. | Anh ấy phải làm ngoài giờ. |
Lưu ý quan trọng:
- Với to be, dùng were cho tất cả các ngôi (I were, he were, she were, it were) — đây là chuẩn formal/academic. Trong văn nói có thể dùng "was" nhưng trong VSTEP nên dùng "were".
- Với can, dùng could: I wish I could...
2. Wish + Past Perfect — Ước điều trái với quá khứ
Công thức: S + wish/wishes + S + had + V3/V-ed (quá khứ hoàn thành)
Dùng khi hối tiếc về điều đã xảy ra (hoặc chưa xảy ra) trong quá khứ.
| Ví dụ | Thực tế |
|---|---|
| I wish I had studied harder. | Tôi đã không học chăm (hối tiếc). |
| She wishes she hadn't said that. | Cô ấy đã nói điều đó (hối tiếc). |
| We wish we had known about the exam earlier. | Chúng tôi đã không biết sớm. |
3. Wish + Would — Ước ai đó thay đổi hành vi
Công thức: S + wish + S (khác) + would + V
Dùng khi bạn muốn ai đó thay đổi hành vi gây phiền cho bạn, hoặc muốn một tình huống thay đổi.
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| I wish you would stop smoking. | Ước gì bạn bỏ hút thuốc. (bạn vẫn đang hút) |
| I wish it would stop raining. | Ước gì trời ngừng mưa. (trời đang mưa) |
Lưu ý: KHÔNG dùng "I wish I would..." (chủ ngữ giống nhau). Dùng: "I wish I could..."
4. If only — Giá như, ước gì
If only có nghĩa và cách dùng giống hệt wish nhưng mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn:
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| If only + past simple (hiện tại) | If only I were rich! |
| If only + past perfect (quá khứ) | If only I had listened to my parents! |
| If only + would (thay đổi) | If only he would understand me! |
5. It's time / It's high time — Đã đến lúc
Công thức: It's (high/about) time + S + V-ed / V2
Nghĩa: Đã đến lúc nên làm gì đó (nhưng chưa làm hoặc đã muộn).
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| It's time we left. | Đã đến lúc chúng ta nên đi rồi. |
| It's high time you started studying for VSTEP. | Đã quá lúc bạn nên bắt đầu học VSTEP. |
| It's about time he got a job. | Đã đến lúc anh ta nên kiếm việc. |
Phân biệt: "It's time + to V" = đến giờ làm gì (bình thường): It's time to go home. (Đến giờ về.)
6. Would rather — Thà...hơn
a) Chủ ngữ giống nhau
Công thức: S + would rather + V (nguyên mẫu) + than + V
Ví dụ: I would rather stay home than go out.
b) Chủ ngữ khác nhau (giả định pháp)
Công thức: S1 + would rather + S2 + V-ed / V2 (hiện tại/tương lai)
Công thức: S1 + would rather + S2 + had + V3 (quá khứ)
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| I would rather you stayed here. | Tôi muốn bạn ở đây hơn. (hiện tại) |
| I would rather you didn't smoke. | Tôi muốn bạn đừng hút thuốc. (hiện tại) |
| I would rather you had told me earlier. | Giá mà bạn đã nói sớm hơn. (quá khứ) |
7. Suggest / Recommend / Insist + Subjunctive
Sau các động từ suggest, recommend, insist, demand, require, propose, request, dùng:
Công thức: S + suggest/recommend... + that + S + (should) + V nguyên mẫu
| Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|
| I suggest that he (should) study harder. | should có thể lược bỏ |
| The doctor recommended that she (should) take a rest. | Động từ giữ nguyên mẫu (không thêm -s) |
| They insisted that the meeting (should) be postponed. | Dạng bị động: be + V3 |
| It is essential that everyone (should) attend. | Sau tính từ: essential, important, vital, necessary |
Lưu ý quan trọng: Trong giả định pháp, KHÔNG chia động từ theo ngôi. "He study" (đúng trong subjunctive), không phải "He studies".
8. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu
Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.
Câu 1. I wish I ______ English fluently.
A. can speak B. could speak C. will speak D. speak
Câu 2. She wishes she ______ harder for the VSTEP exam last month.
A. studied B. had studied C. has studied D. studies
Câu 3. If only I ______ taller!
A. am B. was C. were D. be
Câu 4. It's high time you ______ for a job.
A. apply B. applied C. applying D. to apply
Câu 5. I would rather you ______ anyone about this.
A. don't tell B. didn't tell C. won't tell D. not tell
Câu 6. He suggested that the meeting ______ postponed.
A. is B. was C. be D. will be
Câu 7. I wish my parents ______ me to study abroad when I was young.
A. allowed B. had allowed C. allow D. would allow
Câu 8. She would rather ______ at home tonight.
A. stays B. stay C. stayed D. staying
Câu 9. The teacher insisted that every student ______ the assignment on time.
A. submits B. submitted C. submit D. would submit
Câu 10. If only she ______ to my advice yesterday!
A. listened B. had listened C. listens D. would listen
Câu 11. I wish it ______ raining. I want to go outside.
A. will stop B. would stop C. stops D. stopped
Câu 12. It is essential that the report ______ completed by Friday.
A. is B. be C. was D. will be
Câu 13. He would rather his wife ______ so much money on clothes.
A. doesn't spend B. didn't spend C. won't spend D. not spend
Câu 14. I wish I ______ at the party last night. It was so much fun.
A. were B. was C. had been D. have been
Câu 15. It's about time the government ______ action on climate change.
A. takes B. took C. take D. will take
9. Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. could speak | Wish + could V = ước hiện tại (can → could). |
| 2 | B. had studied | Wish + past perfect = ước quá khứ. "last month" = quá khứ. |
| 3 | C. were | If only + were (giống wish). Formal: dùng were cho mọi ngôi. |
| 4 | B. applied | It's high time + S + V-ed (quá khứ giả định). |
| 5 | B. didn't tell | Would rather + S2 + V-ed (hiện tại/tương lai giả định). |
| 6 | C. be | Suggest that + S + (should) V nguyên mẫu. Be = dạng nguyên mẫu. |
| 7 | B. had allowed | Wish + past perfect = ước quá khứ. "when I was young" = quá khứ. |
| 8 | B. stay | Would rather + V nguyên mẫu (cùng chủ ngữ). |
| 9 | C. submit | Insist that + S + (should) V nguyên mẫu. Submit (không thêm -s). |
| 10 | B. had listened | If only + past perfect = ước quá khứ. "yesterday" = quá khứ. |
| 11 | B. would stop | Wish + would = muốn tình huống thay đổi (trời đang mưa). |
| 12 | B. be | It is essential that + S + (should) be V3. Giả định pháp. |
| 13 | B. didn't spend | Would rather + S2 + V-ed (hiện tại giả định). |
| 14 | C. had been | Wish + past perfect = ước quá khứ. "last night" = quá khứ. |
| 15 | B. took | It's about time + S + V-ed (quá khứ giả định). |
Bài tiếp theo: Inversion — Đảo ngữ nhấn mạnh trong tiếng Anh.