Thì hiện tại đơn tiếng Anh — Cấu trúc dấu hiệu nhận biết và 20 câu bài tập

Học chi tiết thì hiện tại đơn (Present Simple): cấu trúc khẳng định, phủ định, nghi vấn, dấu hiệu nhận biết, cách chia động từ thêm s/es, kèm 20 câu bài tập trắc nghiệm có đáp án giải thích.

Bài 1/55 trong thread: ngu-phap
Thì hiện tại đơn tiếng Anh — Cấu trúc dấu hiệu nhận biết và 20 câu bài tập
Ngày đăng: — — Bài 1
Cơ bản
Kỹ năng
Ngữ pháp
Cấp độ
Cơ bản
Bài số
1
Ngày đăng
Lượt xem
1

Thì hiện tại đơn (Present Simple) là gì?

Thì hiện tại đơn là thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả những hành động, thói quen, sự thật chung xảy ra ở hiện tại. Đây là thì đầu tiên bạn cần nắm vững trước khi học các thì khác.

Trong đề thi VSTEP, thì hiện tại đơn xuất hiện rất nhiều trong phần Reading (khi bài đọc trình bày sự thật, quy luật) và Writing (khi bạn viết về quan điểm, ý kiến chung). Nắm vững thì này giúp bạn tránh mất điểm ở những lỗi ngữ pháp cơ bản.

1. Cấu trúc thì hiện tại đơn

a) Câu khẳng định

Chủ ngữCông thứcVí dụ
I / You / We / TheyS + V (nguyên mẫu)I work every day.
He / She / ItS + V-s/esShe works every day.

b) Câu phủ định

Chủ ngữCông thứcVí dụ
I / You / We / TheyS + do not (don't) + VI don't work on Sundays.
He / She / ItS + does not (doesn't) + VShe doesn't work on Sundays.

Lưu ý quan trọng: Sau doesn't, động từ trở về nguyên mẫu (không thêm s/es). Ví dụ: He doesn't work (đúng) — He doesn't works (sai).

c) Câu nghi vấn (câu hỏi Yes/No)

Chủ ngữCông thứcVí dụ
I / You / We / TheyDo + S + V?Do you work here?
He / She / ItDoes + S + V?Does she work here?

d) Câu hỏi WH-

Công thức: WH- + do/does + S + V?

  • Where do you live?
  • What does he do for a living?
  • How often do they exercise?

2. Cách chia động từ thêm -s/-es

Khi chủ ngữ là He / She / It (ngôi thứ 3 số ít), động từ phải thêm -s hoặc -es. Đây là quy tắc nhiều người hay quên!

Quy tắc thêm -s/-es

Quy tắcKhi nàoVí dụ
Thêm -sHầu hết các động từwork → works, play → plays, read → reads
Thêm -esĐộng từ kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -z, -ogo → goes, watch → watches, wash → washes, fix → fixes, buzz → buzzes
Đổi y → iesĐộng từ kết thúc bằng phụ âm + ystudy → studies, carry → carries, fly → flies
Giữ y + sĐộng từ kết thúc bằng nguyên âm + yplay → plays, enjoy → enjoys, stay → stays
have → hasTrường hợp đặc biệt duy nhấtShe has a car. (không phải "haves")

3. Cách dùng thì hiện tại đơn

Cách dùngVí dụ
Thói quen, hành động lặp lạiI get up at 6 a.m. every day.
Sự thật chung, chân lýThe sun rises in the east.
Lịch trình, thời gian biểu cố địnhThe train leaves at 7:30 tomorrow.
Trạng thái, cảm xúc, sở hữuShe loves music. He owns a restaurant.
Câu điều kiện loại 0 và loại 1If it rains, I stay home.

4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

Khi thấy những từ/cụm từ sau trong câu, hãy nghĩ ngay đến thì hiện tại đơn:

NhómTừ/cụm từ
Trạng từ tần suấtalways, usually, often, sometimes, rarely, seldom, never, frequently, occasionally
Cụm từ chỉ tần suấtevery day, every week, every month, every year, every morning, every summer
Cụm từ kháconce a week, twice a month, three times a year, on Mondays, in the morning

Vị trí trạng từ tần suất:

  • Đứng trước động từ thường: She always comes on time.
  • Đứng sau động từ to be: He is always late.
  • Đứng đầu hoặc cuối câu với sometimes, usually, often: Sometimes I walk to work. / I walk to work sometimes.

5. Lưu ý quan trọng khi làm bài VSTEP

  • Lỗi phổ biến nhất: Quên thêm -s/-es cho ngôi thứ 3 số ít. "He go to school" → phải là "He goes to school".
  • Lỗi thứ hai: Thêm -s sau doesn't. "She doesn't likes" → phải là "She doesn't like".
  • Phân biệt với hiện tại tiếp diễn: Hiện tại đơn = thói quen, sự thật. Hiện tại tiếp diễn = đang xảy ra ngay bây giờ.

6. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.

Câu 1. She ______ to work by bus every day.

A. go   B. goes   C. going   D. is going

Câu 2. They ______ English at school.

A. studies   B. study   C. is studying   D. studying

Câu 3. He ______ coffee in the morning.

A. drink   B. drinks   C. drinking   D. is drink

Câu 4. My parents ______ in Ha Noi.

A. lives   B. living   C. live   D. is living

Câu 5. ______ your sister speak French?

A. Do   B. Does   C. Is   D. Are

Câu 6. Water ______ at 100 degrees Celsius.

A. boil   B. boils   C. is boiling   D. boiled

Câu 7. I ______ TV every evening.

A. watches   B. watching   C. watch   D. am watch

Câu 8. She ______ not like spicy food.

A. do   B. does   C. is   D. has

Câu 9. The Earth ______ around the Sun.

A. move   B. moves   C. moving   D. is move

Câu 10. How often ______ you exercise?

A. does   B. do   C. are   D. is

Câu 11. Tom usually ______ breakfast at 7 a.m.

A. have   B. has   C. having   D. is having

Câu 12. The children ______ to school on Saturdays.

A. doesn't go   B. don't go   C. not go   D. isn't going

Câu 13. My mother ______ very well.

A. cook   B. cooks   C. cooking   D. cooked

Câu 14. ______ it rain a lot in your city?

A. Do   B. Does   C. Is   D. Are

Câu 15. He always ______ his homework before dinner.

A. finish   B. finishes   C. finishing   D. is finishing

Câu 16. We ______ to the cinema once a month.

A. goes   B. going   C. go   D. is going

Câu 17. The shop ______ at 9 a.m. and ______ at 6 p.m.

A. open / close   B. opens / closes   C. opening / closing   D. opened / closed

Câu 18. She ______ three languages: Vietnamese, English, and French.

A. speak   B. speaks   C. speaking   D. is speaking

Câu 19. I ______ swimming very much.

A. doesn't enjoy   B. don't enjoys   C. don't enjoy   D. not enjoy

Câu 20. The flight ______ at 10:30 tomorrow morning.

A. leave   B. leaves   C. leaving   D. will leaving

7. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1B. goes"She" là ngôi 3 số ít → thêm -es (go → goes). Dấu hiệu: "every day".
2B. study"They" là số nhiều → giữ nguyên động từ. Dấu hiệu: thói quen (at school).
3B. drinks"He" là ngôi 3 số ít → thêm -s. Dấu hiệu: "in the morning" (thói quen).
4C. live"My parents" = They → giữ nguyên. Diễn tả nơi ở (sự thật).
5B. Does"your sister" = She → dùng Does trong câu hỏi.
6B. boils"Water" = It → thêm -s. Đây là sự thật khoa học.
7C. watch"I" → giữ nguyên. Dấu hiệu: "every evening".
8B. does"She" → dùng does not (does + not + like). Lưu ý: like không thêm -s.
9B. moves"The Earth" = It → thêm -s. Sự thật khoa học.
10B. do"you" → dùng do trong câu hỏi. Dấu hiệu: "How often".
11B. has"Tom" = He → have đổi thành has. Dấu hiệu: "usually", "at 7 a.m.".
12B. don't go"The children" = They → don't + V. Dấu hiệu: "on Saturdays".
13B. cooks"My mother" = She → thêm -s. Diễn tả khả năng (sự thật).
14B. Does"it" → dùng Does trong câu hỏi.
15B. finishes"He" → thêm -es (finish → finishes). Dấu hiệu: "always".
16C. go"We" → giữ nguyên. Dấu hiệu: "once a month".
17B. opens / closes"The shop" = It → thêm -s. Lịch trình cố định.
18B. speaks"She" → thêm -s. Diễn tả khả năng (sự thật).
19C. don't enjoy"I" → dùng don't + V nguyên mẫu. B sai vì "don't enjoys" thừa -s.
20B. leaves"The flight" = It → thêm -s. Hiện tại đơn cho lịch trình cố định (tàu bay, tàu hỏa).

Bài tiếp theo: Thì hiện tại tiếp diễn — Cách dùng và so sánh với hiện tại đơn.

← Quay lại danh sách