Thì hiện tại tiếp diễn — Cách dùng và so sánh với hiện tại đơn

Học chi tiết thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): cấu trúc am/is/are + V-ing, so sánh với Present Simple, danh sách stative verbs không dùng tiếp diễn, kèm 20 câu bài tập có đáp án.

Bài 2/55 trong thread: ngu-phap
Thì hiện tại tiếp diễn — Cách dùng và so sánh với hiện tại đơn
Ngày đăng: — — Bài 2
Cơ bản
Kỹ năng
Ngữ pháp
Cấp độ
Cơ bản
Bài số
2
Ngày đăng
Lượt xem
1

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là gì?

Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói, hoặc hành động đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại (chưa kết thúc). Đây là thì thứ hai bạn cần nắm vững sau thì hiện tại đơn.

Trong VSTEP, hiện tại tiếp diễn thường xuất hiện trong phần Listening (mô tả tình huống đang diễn ra) và Speaking (khi bạn nói về những gì đang xảy ra).

1. Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn

a) Câu khẳng định

Chủ ngữCông thứcVí dụ
IS + am + V-ingI am working now.
He / She / ItS + is + V-ingShe is working now.
You / We / TheyS + are + V-ingThey are working now.

b) Câu phủ định

Công thức: S + am/is/are + not + V-ing

  • I am not (I'm not) sleeping.
  • He is not (isn't) sleeping.
  • They are not (aren't) sleeping.

c) Câu nghi vấn

Công thức: Am/Is/Are + S + V-ing?

  • Am I dreaming?
  • Is she coming?
  • Are they waiting for us?

2. Quy tắc thêm -ing

Quy tắcVí dụ
Hầu hết: thêm -ingwork → working, play → playing, read → reading
Kết thúc bằng -e: bỏ e, thêm -ingmake → making, write → writing, come → coming
Kết thúc bằng -ie: đổi ie → y, thêm -ingdie → dying, lie → lying, tie → tying
1 nguyên âm + 1 phụ âm (1 âm tiết, nhấn cuối): nhân đôi phụ âmrun → running, sit → sitting, swim → swimming, stop → stopping
Kết thúc bằng -l (Anh-Anh): nhân đôi ltravel → travelling, cancel → cancelling

3. Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn

Cách dùngVí dụ
Hành động đang xảy ra ngay lúc nóiLook! It is raining outside.
Hành động đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại (không nhất thiết ngay lúc nói)She is studying for the VSTEP exam this month.
Kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gầnWe are meeting the teacher tomorrow at 3 p.m.
Phàn nàn với "always"He is always complaining about everything!
Xu hướng, thay đổi đang diễn raThe population is growing rapidly.

4. Dấu hiệu nhận biết

Từ/cụm từVí dụ
now, right now, at the moment, at presentI am reading at the moment.
currently, presentlyShe is currently living in Da Nang.
Look! Listen! Watch out!Look! The cat is climbing the tree.
today, this week, this month, this year (khi nhấn mạnh đang diễn ra)I am working on a big project this week.

5. So sánh Present Simple vs Present Continuous

Đây là cặp thì hay bị nhầm lẫn nhất. Bảng so sánh sau giúp bạn phân biệt rõ ràng:

Tiêu chíPresent SimplePresent Continuous
Cách dùng chínhThói quen, sự thật chungHành động đang xảy ra
Dấu hiệualways, usually, every daynow, at the moment, Look!
Ví dụI work from 8 to 5.I am working right now.
Tần suấtThường xuyên, lặp lạiTạm thời, đang diễn ra

So sánh cặp câu:

  • I drink coffee every morning. (thói quen) vs I am drinking coffee now. (đang uống)
  • She teaches math. (nghề nghiệp) vs She is teaching English this semester. (tạm thời)
  • It rains a lot in July. (sự thật chung) vs It is raining outside. (đang mưa lúc nói)

6. Stative verbs — Động từ trạng thái KHÔNG dùng tiếp diễn

Một số động từ diễn tả trạng thái (không phải hành động) nên không dùng với thì tiếp diễn. Đây là bẫy rất phổ biến trong đề thi VSTEP!

NhómĐộng từ
Nhận thức / Suy nghĩknow, believe, understand, think (= nghĩ rằng), remember, forget, realize, recognize, suppose, imagine
Cảm xúc / Mong muốnlove, like, hate, want, need, prefer, wish, desire
Giác quansee, hear, smell, taste, feel (khi = cảm thấy)
Sở hữu / Thuộc vềhave (= sở hữu), own, belong, possess, contain, consist of
Khácbe, seem, appear, exist, cost, weigh, mean, matter, depend

Ví dụ đúng/sai:

  • I know the answer. (đúng) — I am knowing the answer. (sai)
  • She wants a new phone. (đúng) — She is wanting a new phone. (sai)
  • This book belongs to me. (đúng) — This book is belonging to me. (sai)

Ngoại lệ quan trọng: Một số stative verbs có thể dùng tiếp diễn khi nghĩa thay đổi:

  • think: I think he is right. (= nghĩ rằng) vs I am thinking about the problem. (= đang suy nghĩ)
  • have: I have a car. (= sở hữu) vs I am having lunch. (= đang ăn)
  • see: I see a bird. (= nhìn thấy) vs I am seeing the doctor tomorrow. (= gặp)
  • taste: The soup tastes delicious. (= có vị) vs She is tasting the soup. (= đang nếm)

7. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).

Câu 1. Look! The children ______ in the garden.

A. play   B. plays   C. are playing   D. played

Câu 2. She ______ to music right now.

A. listens   B. is listening   C. listen   D. listening

Câu 3. I ______ this book. It's very interesting. (= nghĩ rằng)

A. am liking   B. liking   C. like   D. likes

Câu 4. We ______ English every Monday and Wednesday.

A. are studying   B. study   C. studies   D. studying

Câu 5. Be quiet! The baby ______.

A. sleeps   B. sleep   C. is sleeping   D. slept

Câu 6. Tom ______ TV every evening, but tonight he ______ a book.

A. watches / is reading   B. is watching / reads   C. watch / reads   D. watches / reads

Câu 7. She ______ a car. She takes the bus. (= sở hữu)

A. isn't having   B. doesn't have   C. don't have   D. not having

Câu 8. What ______ you ______ at the moment?

A. do / do   B. are / doing   C. does / do   D. is / doing

Câu 9. The sun ______ in the east. (sự thật)

A. is rising   B. rises   C. rise   D. rising

Câu 10. He ______ always ______ about his job! (phàn nàn)

A. is / complaining   B. does / complain   C. — / complains   D. are / complaining

Câu 11. I ______ the answer to this question. (= biết)

A. am knowing   B. knowing   C. know   D. knows

Câu 12. They ______ dinner at the moment. Don't disturb them.

A. have   B. has   C. are having   D. having

Câu 13. My brother ______ in London this year. He'll come back next January.

A. works   B. is working   C. work   D. working

Câu 14. ______ you ______ what I mean?

A. Are / understanding   B. Do / understand   C. Does / understand   D. Is / understanding

Câu 15. The population of the world ______ rapidly.

A. grows   B. is growing   C. grow   D. grown

Câu 16. This cake ______ delicious! (= có vị)

A. is tasting   B. taste   C. tastes   D. tasting

Câu 17. We ______ the teacher at 3 p.m. tomorrow. (kế hoạch đã sắp xếp)

A. meet   B. meets   C. are meeting   D. meeting

Câu 18. She usually ______ at 7, but today she ______ late.

A. gets up / is getting up   B. is getting up / gets up   C. get up / gets up   D. gets up / gets up

Câu 19. I ______ about moving to a new apartment. (= đang suy nghĩ)

A. think   B. am thinking   C. thinks   D. thinking

Câu 20. This suitcase ______ to my colleague. (= thuộc về)

A. is belonging   B. belong   C. belongs   D. belonging

8. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1C. are playing"Look!" → đang xảy ra ngay lúc nói → Present Continuous.
2B. is listening"right now" → đang xảy ra → is + V-ing.
3C. like"like" là stative verb → không dùng tiếp diễn.
4B. study"every Monday and Wednesday" → thói quen → Present Simple.
5C. is sleeping"Be quiet!" gợi ý hành động đang diễn ra → Present Continuous.
6A. watches / is reading"every evening" → thói quen (watches). "tonight" → đang xảy ra (is reading).
7B. doesn't have"have" = sở hữu → stative verb → dùng Present Simple.
8B. are / doing"at the moment" → Present Continuous → Are you doing?
9B. risesSự thật khoa học → Present Simple.
10A. is / complaining"always + Present Continuous" = phàn nàn, khó chịu.
11C. know"know" là stative verb → không dùng tiếp diễn.
12C. are having"have dinner" = đang ăn (hành động) → dùng tiếp diễn được. "at the moment" xác nhận.
13B. is working"this year" + "He'll come back" → tạm thời → Present Continuous.
14B. Do / understand"understand" là stative verb → Present Simple.
15B. is growingXu hướng đang diễn ra → Present Continuous.
16C. tastes"taste" = có vị (stative) → Present Simple. Nếu "is tasting" = đang nếm thử.
17C. are meetingKế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần → Present Continuous.
18A. gets up / is getting up"usually" → thói quen (gets up). "today" → hôm nay cụ thể (is getting up).
19B. am thinking"think about" = đang suy nghĩ (hành động) → dùng tiếp diễn được.
20C. belongs"belong" là stative verb → không dùng tiếp diễn.

Bài tiếp theo: Bài tập thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn — 30 câu có đáp án giải thích.

← Quay lại danh sách