Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là gì?
Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói, hoặc hành động đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại (chưa kết thúc). Đây là thì thứ hai bạn cần nắm vững sau thì hiện tại đơn.
Trong VSTEP, hiện tại tiếp diễn thường xuất hiện trong phần Listening (mô tả tình huống đang diễn ra) và Speaking (khi bạn nói về những gì đang xảy ra).
1. Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn
a) Câu khẳng định
| Chủ ngữ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | S + am + V-ing | I am working now. |
| He / She / It | S + is + V-ing | She is working now. |
| You / We / They | S + are + V-ing | They are working now. |
b) Câu phủ định
Công thức: S + am/is/are + not + V-ing
- I am not (I'm not) sleeping.
- He is not (isn't) sleeping.
- They are not (aren't) sleeping.
c) Câu nghi vấn
Công thức: Am/Is/Are + S + V-ing?
- Am I dreaming?
- Is she coming?
- Are they waiting for us?
2. Quy tắc thêm -ing
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Hầu hết: thêm -ing | work → working, play → playing, read → reading |
| Kết thúc bằng -e: bỏ e, thêm -ing | make → making, write → writing, come → coming |
| Kết thúc bằng -ie: đổi ie → y, thêm -ing | die → dying, lie → lying, tie → tying |
| 1 nguyên âm + 1 phụ âm (1 âm tiết, nhấn cuối): nhân đôi phụ âm | run → running, sit → sitting, swim → swimming, stop → stopping |
| Kết thúc bằng -l (Anh-Anh): nhân đôi l | travel → travelling, cancel → cancelling |
3. Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Hành động đang xảy ra ngay lúc nói | Look! It is raining outside. |
| Hành động đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại (không nhất thiết ngay lúc nói) | She is studying for the VSTEP exam this month. |
| Kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần | We are meeting the teacher tomorrow at 3 p.m. |
| Phàn nàn với "always" | He is always complaining about everything! |
| Xu hướng, thay đổi đang diễn ra | The population is growing rapidly. |
4. Dấu hiệu nhận biết
| Từ/cụm từ | Ví dụ |
|---|---|
| now, right now, at the moment, at present | I am reading at the moment. |
| currently, presently | She is currently living in Da Nang. |
| Look! Listen! Watch out! | Look! The cat is climbing the tree. |
| today, this week, this month, this year (khi nhấn mạnh đang diễn ra) | I am working on a big project this week. |
5. So sánh Present Simple vs Present Continuous
Đây là cặp thì hay bị nhầm lẫn nhất. Bảng so sánh sau giúp bạn phân biệt rõ ràng:
| Tiêu chí | Present Simple | Present Continuous |
|---|---|---|
| Cách dùng chính | Thói quen, sự thật chung | Hành động đang xảy ra |
| Dấu hiệu | always, usually, every day | now, at the moment, Look! |
| Ví dụ | I work from 8 to 5. | I am working right now. |
| Tần suất | Thường xuyên, lặp lại | Tạm thời, đang diễn ra |
So sánh cặp câu:
- I drink coffee every morning. (thói quen) vs I am drinking coffee now. (đang uống)
- She teaches math. (nghề nghiệp) vs She is teaching English this semester. (tạm thời)
- It rains a lot in July. (sự thật chung) vs It is raining outside. (đang mưa lúc nói)
6. Stative verbs — Động từ trạng thái KHÔNG dùng tiếp diễn
Một số động từ diễn tả trạng thái (không phải hành động) nên không dùng với thì tiếp diễn. Đây là bẫy rất phổ biến trong đề thi VSTEP!
| Nhóm | Động từ |
|---|---|
| Nhận thức / Suy nghĩ | know, believe, understand, think (= nghĩ rằng), remember, forget, realize, recognize, suppose, imagine |
| Cảm xúc / Mong muốn | love, like, hate, want, need, prefer, wish, desire |
| Giác quan | see, hear, smell, taste, feel (khi = cảm thấy) |
| Sở hữu / Thuộc về | have (= sở hữu), own, belong, possess, contain, consist of |
| Khác | be, seem, appear, exist, cost, weigh, mean, matter, depend |
Ví dụ đúng/sai:
- I know the answer. (đúng) — I am knowing the answer. (sai)
- She wants a new phone. (đúng) — She is wanting a new phone. (sai)
- This book belongs to me. (đúng) — This book is belonging to me. (sai)
Ngoại lệ quan trọng: Một số stative verbs có thể dùng tiếp diễn khi nghĩa thay đổi:
- think: I think he is right. (= nghĩ rằng) vs I am thinking about the problem. (= đang suy nghĩ)
- have: I have a car. (= sở hữu) vs I am having lunch. (= đang ăn)
- see: I see a bird. (= nhìn thấy) vs I am seeing the doctor tomorrow. (= gặp)
- taste: The soup tastes delicious. (= có vị) vs She is tasting the soup. (= đang nếm)
7. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu
Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).
Câu 1. Look! The children ______ in the garden.
A. play B. plays C. are playing D. played
Câu 2. She ______ to music right now.
A. listens B. is listening C. listen D. listening
Câu 3. I ______ this book. It's very interesting. (= nghĩ rằng)
A. am liking B. liking C. like D. likes
Câu 4. We ______ English every Monday and Wednesday.
A. are studying B. study C. studies D. studying
Câu 5. Be quiet! The baby ______.
A. sleeps B. sleep C. is sleeping D. slept
Câu 6. Tom ______ TV every evening, but tonight he ______ a book.
A. watches / is reading B. is watching / reads C. watch / reads D. watches / reads
Câu 7. She ______ a car. She takes the bus. (= sở hữu)
A. isn't having B. doesn't have C. don't have D. not having
Câu 8. What ______ you ______ at the moment?
A. do / do B. are / doing C. does / do D. is / doing
Câu 9. The sun ______ in the east. (sự thật)
A. is rising B. rises C. rise D. rising
Câu 10. He ______ always ______ about his job! (phàn nàn)
A. is / complaining B. does / complain C. — / complains D. are / complaining
Câu 11. I ______ the answer to this question. (= biết)
A. am knowing B. knowing C. know D. knows
Câu 12. They ______ dinner at the moment. Don't disturb them.
A. have B. has C. are having D. having
Câu 13. My brother ______ in London this year. He'll come back next January.
A. works B. is working C. work D. working
Câu 14. ______ you ______ what I mean?
A. Are / understanding B. Do / understand C. Does / understand D. Is / understanding
Câu 15. The population of the world ______ rapidly.
A. grows B. is growing C. grow D. grown
Câu 16. This cake ______ delicious! (= có vị)
A. is tasting B. taste C. tastes D. tasting
Câu 17. We ______ the teacher at 3 p.m. tomorrow. (kế hoạch đã sắp xếp)
A. meet B. meets C. are meeting D. meeting
Câu 18. She usually ______ at 7, but today she ______ late.
A. gets up / is getting up B. is getting up / gets up C. get up / gets up D. gets up / gets up
Câu 19. I ______ about moving to a new apartment. (= đang suy nghĩ)
A. think B. am thinking C. thinks D. thinking
Câu 20. This suitcase ______ to my colleague. (= thuộc về)
A. is belonging B. belong C. belongs D. belonging
8. Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | C. are playing | "Look!" → đang xảy ra ngay lúc nói → Present Continuous. |
| 2 | B. is listening | "right now" → đang xảy ra → is + V-ing. |
| 3 | C. like | "like" là stative verb → không dùng tiếp diễn. |
| 4 | B. study | "every Monday and Wednesday" → thói quen → Present Simple. |
| 5 | C. is sleeping | "Be quiet!" gợi ý hành động đang diễn ra → Present Continuous. |
| 6 | A. watches / is reading | "every evening" → thói quen (watches). "tonight" → đang xảy ra (is reading). |
| 7 | B. doesn't have | "have" = sở hữu → stative verb → dùng Present Simple. |
| 8 | B. are / doing | "at the moment" → Present Continuous → Are you doing? |
| 9 | B. rises | Sự thật khoa học → Present Simple. |
| 10 | A. is / complaining | "always + Present Continuous" = phàn nàn, khó chịu. |
| 11 | C. know | "know" là stative verb → không dùng tiếp diễn. |
| 12 | C. are having | "have dinner" = đang ăn (hành động) → dùng tiếp diễn được. "at the moment" xác nhận. |
| 13 | B. is working | "this year" + "He'll come back" → tạm thời → Present Continuous. |
| 14 | B. Do / understand | "understand" là stative verb → Present Simple. |
| 15 | B. is growing | Xu hướng đang diễn ra → Present Continuous. |
| 16 | C. tastes | "taste" = có vị (stative) → Present Simple. Nếu "is tasting" = đang nếm thử. |
| 17 | C. are meeting | Kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần → Present Continuous. |
| 18 | A. gets up / is getting up | "usually" → thói quen (gets up). "today" → hôm nay cụ thể (is getting up). |
| 19 | B. am thinking | "think about" = đang suy nghĩ (hành động) → dùng tiếp diễn được. |
| 20 | C. belongs | "belong" là stative verb → không dùng tiếp diễn. |
Bài tiếp theo: Bài tập thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn — 30 câu có đáp án giải thích.