Ba cấu trúc với "used to" trong tiếng Anh
Nhiều người nhầm lẫn ba cấu trúc này vì đều có "used to". Tuy nhiên, chúng có nghĩa và cấu trúc hoàn toàn khác nhau. Trong VSTEP, đây là dạng bài rất phổ biến.
1. USED TO + V (nguyên mẫu)
Nghĩa: Đã từng làm gì (thói quen/trạng thái trong quá khứ, nay không còn).
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + used to + V | I used to play football every weekend. |
| Phủ định | S + didn't use to + V | She didn't use to like coffee. |
| Nghi vấn | Did + S + use to + V? | Did you use to live here? |
Lưu ý: Used to chỉ có thì quá khứ. KHÔNG có "I use to" hay "I am used to play".
2. BE USED TO + V-ing / N (Danh từ)
Nghĩa: Đã quen với việc gì (hiện tại đã quen rồi).
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại | S + am/is/are used to + V-ing/N | I am used to getting up early. |
| Quá khứ | S + was/were used to + V-ing/N | She was used to the cold weather. |
| Phủ định | S + am/is/are not used to + V-ing/N | He isn't used to working late. |
3. GET USED TO + V-ing / N
Nghĩa: Đang dần quen với việc gì (quá trình thích nghi).
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại | S + am/is/are getting used to + V-ing/N | I am getting used to living alone. |
| Quá khứ | S + got used to + V-ing/N | She got used to the new job quickly. |
| Tương lai | S + will get used to + V-ing/N | You will get used to it soon. |
4. Bảng so sánh
| Cấu trúc | Nghĩa | Theo sau bởi | Thì |
|---|---|---|---|
| used to + V | Đã từng (không còn nữa) | Động từ nguyên mẫu | Chỉ quá khứ |
| be used to + V-ing | Đã quen với | V-ing hoặc danh từ | Mọi thì |
| get used to + V-ing | Đang dần quen với | V-ing hoặc danh từ | Mọi thì |
5. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu
Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).
Câu 1. He ______ smoke, but he quit last year.
A. used to B. is used to C. gets used to D. was used to
Câu 2. She ______ living in a big city now. She moved here 5 years ago.
A. used to B. is used to C. uses to D. get used to
Câu 3. I'm ______ getting up early because I've been doing it for years.
A. used to B. use to C. get used to D. getting used to
Câu 4. When I was a child, I ______ ride my bike to school.
A. am used to B. used to C. get used to D. was used to
Câu 5. He has just moved to Vietnam. He is ______ the hot weather.
A. used to B. getting used to C. use to D. got used to
Câu 6. Did you ______ play tennis when you were at university?
A. used to B. use to C. be used to D. get used to
Câu 7. After three months, she finally ______ working the night shift.
A. used to B. was used to C. got used to D. is used to
Câu 8. I ______ like vegetables, but now I eat them every day.
A. didn't use to B. wasn't used to C. am not used to D. don't use to
Câu 9. She ______ to the noise. She has lived near the airport for 10 years.
A. used B. is used C. gets used D. use
Câu 10. It took me a while to ______ driving on the left in England.
A. used to B. be used to C. get used to D. use to
Câu 11. My grandmother ______ tell us stories before bedtime.
A. is used to B. was used to C. used to D. gets used to
Câu 12. I'm not ______ being criticized in public.
A. use to B. used to C. get used to D. using to
Câu 13. Don't worry! You ______ the new system soon.
A. will used to B. will be used to C. will get used to D. use to
Câu 14. There ______ be a cinema here, but it was demolished.
A. is used to B. used to C. gets used to D. was used to
Câu 15. He is ______ to working under pressure. He's been a surgeon for 20 years.
A. use B. used C. get D. getting
6. Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | A. used to | Thói quen quá khứ không còn nữa (đã bỏ thuốc) → used to + V. |
| 2 | B. is used to | Đã quen rồi (sống 5 năm) → is used to + V-ing/N. |
| 3 | A. used to | "I'm used to getting up early" → be used to + V-ing (đã quen). |
| 4 | B. used to | "When I was a child" → thói quen quá khứ → used to + V. |
| 5 | B. getting used to | "just moved" → đang trong quá trình thích nghi → getting used to. |
| 6 | B. use to | Sau "Did", dùng "use to" (không có -d). |
| 7 | C. got used to | "After three months, finally" → quá trình đã hoàn thành → got used to. |
| 8 | A. didn't use to | Thói quen quá khứ phủ định → didn't use to + V. |
| 9 | B. is used | Đã quen rồi (10 năm) → is used to the noise. |
| 10 | C. get used to | "It took me a while to..." → quá trình thích nghi → get used to + V-ing. |
| 11 | C. used to | Thói quen quá khứ (bà thường kể chuyện) → used to + V. |
| 12 | B. used to | "I'm not used to being criticized" → be used to + V-ing. |
| 13 | C. will get used to | "soon" → tương lai, đang thích nghi → will get used to. |
| 14 | B. used to | Trạng thái quá khứ không còn (rạp đã bị phá) → used to + V. |
| 15 | B. used | "is used to working" → be used to + V-ing (đã quen). |