Cấu trúc wish và if only — Ước muốn hiện tại quá khứ tương lai

Học cấu trúc wish và if only: ước ở hiện tại (wish + V2), ước ở quá khứ (wish + had V3), ước ở tương lai (wish + would). Phân biệt 3 loại kèm 15 câu bài tập có đáp án giải thích.

Bài 46/55 trong thread: ngu-phap
Cấu trúc wish và if only — Ước muốn hiện tại quá khứ tương lai
Ngày đăng: — — Bài 46
B1-B2
Kỹ năng
Ngữ pháp
Cấp độ
B1-B2
Bài số
46
Ngày đăng
Lượt xem
1

Cấu trúc Wish / If only là gì?

Wish và If only dùng để diễn tả điều ước không có thật — mong muốn điều gì đó khác với thực tế hiện tại, quá khứ, hoặc tương lai. Trong VSTEP, cấu trúc này hay xuất hiện ở phần viết lại câu.

If only = Wish nhưng mang sắc thái mạnh hơn, tiếc nuối hơn.

1. Ước ở hiện tại (trái với sự thật hiện tại)

Công thức: S + wish / if only + S + V2/V-ed (Past Simple)

Thực tếĐiều ước
I don't have a car.I wish I had a car.
She is not here.I wish she were here.
I can't speak French.I wish I could speak French.
It is raining.If only it weren't raining.

Lưu ý: Với "be", dùng were cho tất cả các ngôi (I were, he were, she were). Đây là subjunctive mood.

2. Ước ở quá khứ (tiếc nuối về quá khứ)

Công thức: S + wish / if only + S + had + V3 (Past Perfect)

Thực tế (quá khứ)Điều ước
I didn't study hard enough.I wish I had studied harder.
She missed the flight.She wishes she hadn't missed the flight.
We didn't go to the party.If only we had gone to the party.

3. Ước ở tương lai (mong muốn thay đổi)

Công thức: S + wish / if only + S + would + V

Tình huốngĐiều ước
He keeps making noise.I wish he would stop making noise.
It won't stop raining.I wish it would stop raining.
She won't listen to me.If only she would listen to me.

Lưu ý: KHÔNG dùng "I wish I would..." — chủ ngữ wish và chủ ngữ would phải khác nhau.

4. Bảng tóm tắt

LoạiCông thứcDùng khi
Hiện tạiwish + V2 / wereMuốn thực tế hiện tại khác đi
Quá khứwish + had V3Tiếc nuối điều đã xảy ra/không xảy ra
Tương laiwish + would VMong người khác thay đổi hành vi

5. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).

Câu 1. I don't have enough money. I wish I ______ richer.

A. am   B. was   C. were   D. will be

Câu 2. She didn't pass the exam. She wishes she ______ harder.

A. studied   B. had studied   C. studies   D. would study

Câu 3. I wish he ______ making so much noise. (phàn nàn)

A. stops   B. stopped   C. would stop   D. had stopped

Câu 4. If only I ______ fly like a bird!

A. can   B. could   C. will   D. would

Câu 5. I wish I ______ to the party last night. It was fun.

A. go   B. went   C. had gone   D. would go

Câu 6. She wishes she ______ taller.

A. is   B. were   C. has been   D. will be

Câu 7. If only they ______ us about the change earlier.

A. tell   B. told   C. had told   D. would tell

Câu 8. I wish it ______ raining. I want to go outside.

A. stops   B. stopped   C. would stop   D. had stopped

Câu 9. He wishes he ______ English when he was young.

A. learns   B. learned   C. had learned   D. would learn

Câu 10. I wish I ______ drive. (hiện tại không biết lái xe)

A. can   B. will   C. could   D. would

Câu 11. If only the weather ______ so cold today.

A. isn't   B. weren't   C. hadn't been   D. won't be

Câu 12. She wishes her children ______ eat more vegetables. (mong thay đổi)

A. will   B. could   C. would   D. can

Câu 13. I wish I ______ that rude comment yesterday.

A. didn't make   B. don't make   C. hadn't made   D. wouldn't make

Câu 14. If only we ______ more time to prepare.

A. have   B. had   C. had had   D. will have

Câu 15. He wishes he ______ a doctor instead of a lawyer.

A. becomes   B. became   C. had become   D. would become

6. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1C. wereƯớc hiện tại: wish + were (không có tiền → muốn giàu hơn).
2B. had studiedƯớc quá khứ: không đỗ → tiếc nuối → wish + had V3.
3C. would stopMong người khác thay đổi hành vi (phàn nàn) → wish + would.
4B. couldƯớc hiện tại về khả năng: can → could.
5C. had gone"last night" → quá khứ, tiếc nuối → wish + had V3.
6B. wereƯớc hiện tại: wish + were (muốn cao hơn).
7C. had told"earlier" → tiếc nuối quá khứ → if only + had V3.
8C. would stopMong muốn thay đổi tình huống (trời ngừng mưa) → wish + would.
9C. had learned"when he was young" → tiếc nuối quá khứ → wish + had V3.
10C. couldƯớc hiện tại về khả năng: can't drive → wish + could.
11B. weren't"today" → ước hiện tại: if only + weren't.
12C. wouldMong con cái thay đổi hành vi → wish + would.
13C. hadn't made"yesterday" → tiếc nuối quá khứ → wish + hadn't V3.
14B. hadƯớc hiện tại: không có thời gian → if only + had (Past Simple).
15C. had becomeĐã là luật sư rồi, tiếc không trở thành bác sĩ → ước quá khứ → had become.
← Quay lại danh sách