Coherence Cohesion — Cách liên kết ý và đoạn văn

Hướng dẫn chi tiết về coherence (mạch lạc) và cohesion (liên kết) trong Writing VSTEP: cách tổ chức ý, sử dụng từ nối, đại từ thay thế và ví dụ đoạn văn mẫu.

Bài 35/45 trong thread: viet
Coherence Cohesion — Cách liên kết ý và đoạn văn
Ngày đăng: — — Bài 35
B2
Kỹ năng
Viết
Cấp độ
B2
Bài số
35
Ngày đăng
Lượt xem
0

Coherence và Cohesion trong Writing VSTEP

Coherence (mạch lạc) và Cohesion (liên kết) là 1 trong 4 tiêu chí chấm điểm Writing VSTEP, chiếm 25% tổng điểm. Hiểu và áp dụng tốt hai yếu tố này giúp bài viết rõ ràng, logic và dễ theo dõi.

1. Coherence là gì?

Coherence là sự mạch lạc về ý tưởng — người đọc có thể hiểu bài viết một cách dễ dàng vì các ý được sắp xếp logic.

Yếu tố tạo coherence:

  • Thesis statement rõ ràng ở mở bài
  • Topic sentence mở đầu mỗi đoạn thân bài
  • Ý tưởng phát triển theo trình tự logic (nguyên nhân → hệ quả, chung → riêng)
  • Kết bài tóm tắt lại luận điểm chính

2. Cohesion là gì?

Cohesion là sự liên kết về ngôn ngữ — các câu và đoạn được nối với nhau bằng từ nối, đại từ, từ đồng nghĩa.

5 công cụ tạo cohesion:

Công cụVí dụ
Từ nối (Linking words)However, Moreover, In addition, Therefore, On the other hand
Đại từ thay thế (Reference)it, they, this, these, such
Từ đồng nghĩa (Synonyms)students → learners → young people → candidates
Lặp từ khóa (Lexical repetition)Lặp từ chủ đề một cách có chủ đích
Cấu trúc song song (Parallelism)not only... but also, both... and, either... or

3. Bảng từ nối theo chức năng

Chức năngTừ nối
Bổ sung ýMoreover, Furthermore, In addition, Besides, What is more
Tương phảnHowever, Nevertheless, On the other hand, In contrast, Conversely
Nguyên nhânBecause, Since, As, Due to, Owing to
Kết quảTherefore, Consequently, As a result, Thus, Hence
Ví dụFor example, For instance, Such as, Namely, To illustrate
Nhấn mạnhIndeed, In fact, Particularly, Especially, Above all
Tóm tắtIn conclusion, To sum up, Overall, In summary, All in all
Thứ tựFirstly, Secondly, Finally, First of all, Last but not least

4. Ví dụ: Đoạn văn THIẾU cohesion vs CÓ cohesion

Đoạn THIẾU cohesion:

The government should invest in public transportation. Air pollution is a serious problem. Many people drive private cars. Traffic jams waste time and fuel. Building more bus routes is a good idea. Citizens should use public transport more often.

Nhận xét: Các câu rời rạc, không có từ nối, không rõ logic.

Đoạn CÓ cohesion:

The government should invest more in public transportation because air pollution has become a serious problem in urban areas. Currently, many people drive private cars, which leads to severe traffic jams that waste both time and fuel. To address this issue, building more bus routes would be an effective solution. If the public transport system is improved, citizens are more likely to use it instead of their private vehicles. As a result, both air quality and traffic conditions would improve significantly.

Nhận xét: Từ nối (because, currently, which leads to, to address, if, as a result) + đại từ (it, their) tạo liên kết chặt chẽ.

5. Cách liên kết giữa các đoạn

Ngoài liên kết trong đoạn, cần liên kết giữa các đoạn:

Vị tríCách liên kếtVí dụ
Mở bài → Thân bài 1Dùng từ chỉ thứ tựFirstly, one of the main reasons...
Thân bài 1 → Thân bài 2Dùng từ bổ sung hoặc tương phảnIn addition to the above benefit... / On the other hand...
Thân bài 2 → Kết bàiDùng từ tóm tắtIn conclusion, it is clear that...

6. Checklist Coherence & Cohesion

Tự kiểm tra bài viết theo danh sách sau:

  1. Mở bài có thesis statement rõ ràng không?
  2. Mỗi đoạn thân bài có topic sentence không?
  3. Các ý trong mỗi đoạn có liên quan đến topic sentence không?
  4. Có từ nối giữa các câu trong đoạn không?
  5. Có từ nối giữa các đoạn không?
  6. Có dùng đại từ thay thế hợp lý không (tránh lặp từ)?
  7. Có dùng từ đồng nghĩa để tránh lặp không?
  8. Kết bài có tóm tắt lại ý chính không?
← Quay lại danh sách