Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

waistband

waistband (đai lưng, cạp quần) — Một dải vải ở phần trên cùng của quần, váy hoặc đầm, ôm sát quanh eo.

Bài 3698/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
waistband
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3698
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3698
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dải vải ở phần trên cùng của quần, váy hoặc đầm, ôm sát quanh eo.

📖 Định nghĩa (English): A strip of material at the top of trousers, skirts, or dresses that fits around the waist.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The waistband of these trousers is too tight."
    Dịch: Đai lưng của chiếc quần này quá chật..
  2. "She adjusted the waistband of her skirt."
  3. "The skirt has a comfortable elastic waistband."

🔗 Collocations phổ biến: elastic waistband · tight waistband · loosen the waistband · adjustable waistband · waistband of trousers

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách