Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

pocket

pocket (túi (trên quần áo)) — Một chiếc túi nhỏ được may vào hoặc lên quần áo, dùng để mang theo những đồ vật nh.

Bài 3697/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pocket
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3697
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3697
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi nhỏ được may vào hoặc lên quần áo, dùng để mang theo những đồ vật nh.

📖 Định nghĩa (English): A small bag sewn into or onto a piece of clothing, used for carrying small items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I keep my keys in my jacket pocket."
    Dịch: Tôi để chìa khóa trong túi áo khoác..
  2. "These jeans have small back pockets."
  3. "She put her hands in her coat pockets."

🔗 Collocations phổ biến: jacket pocket · back pocket · front pocket · pocket money · deep pocket

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách