Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1477
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc gọi điện thoại để đánh thức ai đó, thường được yêu cầu tại khách sạn; cũng có nghĩa là lời cảnh báo về một vấn đề nghiêm trọng.
📖 Định nghĩa (English): A phone call made to wake someone up, usually requested at a hotel; also used to mean a warning or alert about a serious problem.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I asked the hotel for a wake-up call at 6 a.m."
Dịch: Tôi đã yêu cầu khách sạn gọi đánh thức lúc 6 giờ sáng.. - ② "The doctor's diagnosis was a wake-up call to start exercising."
- ③ "She missed the meeting because her wake-up call didn't come."
🔗 Collocations phổ biến: request a wake-up call; schedule a wake-up call; wake-up call service
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun