running late

running late (trễ giờ, đến muộn) — Bị trễ so với lịch trình hoặc đến muộn hơn giờ đã định.

Bài 1399/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
running late
Ngày đăng: — — Bài 1476
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1476
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bị trễ so với lịch trình hoặc đến muộn hơn giờ đã định.

📖 Định nghĩa (English): Being behind schedule or arriving later than the expected or planned time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Sorry, I'm running late. I'll be there in ten minutes."
    Dịch: Xin lỗi, tôi đang trễ giờ. Tôi sẽ đến trong mười phút nữa..
  2. "The bus is running late today because of the traffic."
  3. "He was running late for his job interview."

🔗 Collocations phổ biến: running late for work; running late again; always running late

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrase (adjective)


← Quay lại danh sách