Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1476
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bị trễ so với lịch trình hoặc đến muộn hơn giờ đã định.
📖 Định nghĩa (English): Being behind schedule or arriving later than the expected or planned time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Sorry, I'm running late. I'll be there in ten minutes."
Dịch: Xin lỗi, tôi đang trễ giờ. Tôi sẽ đến trong mười phút nữa.. - ② "The bus is running late today because of the traffic."
- ③ "He was running late for his job interview."
🔗 Collocations phổ biến: running late for work; running late again; always running late
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrase (adjective)