wall clock

wall clock (Đồng hồ treo tường) — Một chiếc đồng hồ được thiết kế để treo trên tường.

Bài 1676/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wall clock
Ngày đăng: — — Bài 1756
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1756
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đồng hồ được thiết kế để treo trên tường.

📖 Định nghĩa (English): A clock designed to be hung on a wall.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The wall clock in the living room stopped working."
    Dịch: Chiếc đồng hồ treo tường trong phòng khách đã ngừng hoạt động..
  2. "She bought a vintage wall clock for her home office."
  3. "The wall clock ticks loudly and keeps me awake at night."

🔗 Collocations phổ biến: vintage wall clock · silent wall clock · decorative wall clock · wall clock for living room

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách