Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1756
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đồng hồ được thiết kế để treo trên tường.
📖 Định nghĩa (English): A clock designed to be hung on a wall.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The wall clock in the living room stopped working."
Dịch: Chiếc đồng hồ treo tường trong phòng khách đã ngừng hoạt động.. - ② "She bought a vintage wall clock for her home office."
- ③ "The wall clock ticks loudly and keeps me awake at night."
🔗 Collocations phổ biến: vintage wall clock · silent wall clock · decorative wall clock · wall clock for living room
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun