Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1755
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế nhỏ có một hoặc hai bậc, dùng để với tới những nơi trên cao.
📖 Định nghĩa (English): A small stool with one or two steps, used to reach high places.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I use a step stool to reach the top shelf in the kitchen."
Dịch: Tôi dùng ghế đẩu để với tới kệ trên cùng trong bếp.. - ② "Please get the step stool from the closet."
- ③ "Children should not climb on a step stool without adult supervision."
🔗 Collocations phổ biến: folding step stool · wooden step stool · kitchen step stool · step stool with handle
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun