Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1928
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy trang trí được dán lên tường để trang trí cho căn phòng.
📖 Định nghĩa (English): Decorative paper that is pasted onto walls as a covering to decorate a room.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We chose a floral wallpaper for the bedroom walls."
Dịch: Chúng tôi chọn loại giấy dán tường hoa văn cho các bức tường phòng ngủ.. - ② "The old wallpaper is peeling off in the corner."
- ③ "He helped me hang the new wallpaper on Sunday afternoon."
🔗 Collocations phổ biến: wallpaper paste · peel off wallpaper · strip the wallpaper · patterned wallpaper · hang wallpaper
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun