wallpaper

wallpaper (giấy dán tường) — Giấy trang trí được dán lên tường để trang trí cho căn phòng.

Bài 1846/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wallpaper
Ngày đăng: — — Bài 1928
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1928
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy trang trí được dán lên tường để trang trí cho căn phòng.

📖 Định nghĩa (English): Decorative paper that is pasted onto walls as a covering to decorate a room.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We chose a floral wallpaper for the bedroom walls."
    Dịch: Chúng tôi chọn loại giấy dán tường hoa văn cho các bức tường phòng ngủ..
  2. "The old wallpaper is peeling off in the corner."
  3. "He helped me hang the new wallpaper on Sunday afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: wallpaper paste · peel off wallpaper · strip the wallpaper · patterned wallpaper · hang wallpaper

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách