essential oil

essential oil (tinh dầu) — Dung dịch đậm đặc chiết xuất từ thực vật, dùng để xông hương trị liệu, massage hoặc làm hương thơ...

Bài 1847/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
essential oil
Ngày đăng: — — Bài 1929
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1929
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dung dịch đậm đặc chiết xuất từ thực vật, dùng để xông hương trị liệu, massage hoặc làm hương thơm tự nhiên.

📖 Định nghĩa (English): A concentrated liquid extracted from plants, used in aromatherapy, massage, or as a natural fragrance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I diffuse lavender essential oil in my bedroom before bed."
    Dịch: Tôi xông tinh dầu oải hương trong phòng ngủ trước khi đi ngủ..
  2. "She adds a few drops of essential oil to her bathwater."
  3. "This brand sells pure essential oils for aromatherapy."

🔗 Collocations phổ biến: essential oil diffuser · lavender essential oil · pure essential oil · essential oil blend · drop of essential oil

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách