watering can

watering can (bình tưới cây) — Vật chứa có tay cầm và vòi dài, dùng để tưới nước cho cây.

Bài 1346/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
watering can
Ngày đăng: — — Bài 1423
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1423
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật chứa có tay cầm và vòi dài, dùng để tưới nước cho cây.

📖 Định nghĩa (English): A container with a handle and a long spout, used for pouring water onto plants.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She uses a watering can to water her houseplants."
    Dịch: Cô ấy dùng bình tưới cây để tưới cây cảnh trong nhà..
  2. "The watering can is full of rainwater from the garden."
  3. "I keep a small watering can on the kitchen windowsill."

🔗 Collocations phổ biến: fill the watering can · plastic watering can · metal watering can · small watering can

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách