Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1423
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật chứa có tay cầm và vòi dài, dùng để tưới nước cho cây.
📖 Định nghĩa (English): A container with a handle and a long spout, used for pouring water onto plants.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She uses a watering can to water her houseplants."
Dịch: Cô ấy dùng bình tưới cây để tưới cây cảnh trong nhà.. - ② "The watering can is full of rainwater from the garden."
- ③ "I keep a small watering can on the kitchen windowsill."
🔗 Collocations phổ biến: fill the watering can · plastic watering can · metal watering can · small watering can
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun