Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1424
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Pha trà hoặc cà phê bằng cách rót nước nóng lên lá hoặc bã; chuẩn bị một thức uống nóng.
📖 Định nghĩa (English): To make tea or coffee by pouring hot water over the leaves or grounds; to prepare a hot drink.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She brews fresh coffee every morning."
Dịch: Cô ấy pha cà phê tươi mỗi sáng.. - ② "Could you brew a pot of tea for the guests?"
- ③ "He brews his own herbal tea using dried leaves."
🔗 Collocations phổ biến: brew coffee · brew tea · brew a pot · fresh brew · home brew
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb