brew

brew (pha (trà hoặc cà phê)) — Pha trà hoặc cà phê bằng cách rót nước nóng lên lá hoặc bã; chuẩn bị một thức uống nóng.

Bài 1347/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
brew
Ngày đăng: — — Bài 1424
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1424
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Pha trà hoặc cà phê bằng cách rót nước nóng lên lá hoặc bã; chuẩn bị một thức uống nóng.

📖 Định nghĩa (English): To make tea or coffee by pouring hot water over the leaves or grounds; to prepare a hot drink.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She brews fresh coffee every morning."
    Dịch: Cô ấy pha cà phê tươi mỗi sáng..
  2. "Could you brew a pot of tea for the guests?"
  3. "He brews his own herbal tea using dried leaves."

🔗 Collocations phổ biến: brew coffee · brew tea · brew a pot · fresh brew · home brew

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách