waxing

waxing (tẩy lông bằng sáp) — Quá trình loại bỏ lông trên cơ thể bằng cách thoa sáp nóng chảy rồi giật ra.

Bài 2555/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
waxing
Ngày đăng: — — Bài 2646
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2646
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình loại bỏ lông trên cơ thể bằng cách thoa sáp nóng chảy rồi giật ra.

📖 Định nghĩa (English): The process of removing hair from the body by applying melted wax and then pulling it off.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Waxing keeps the skin smooth for several weeks."
    Dịch: Tẩy lông bằng sáp giữ cho da mịn màng trong nhiều tuần..
  2. "She goes for leg waxing every summer."
  3. "Waxing can hurt, but the results last longer than shaving."

🔗 Collocations phổ biến: get waxing · body waxing · waxing salon · bikini waxing · facial waxing

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách