Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2646
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình loại bỏ lông trên cơ thể bằng cách thoa sáp nóng chảy rồi giật ra.
📖 Định nghĩa (English): The process of removing hair from the body by applying melted wax and then pulling it off.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Waxing keeps the skin smooth for several weeks."
Dịch: Tẩy lông bằng sáp giữ cho da mịn màng trong nhiều tuần.. - ② "She goes for leg waxing every summer."
- ③ "Waxing can hurt, but the results last longer than shaving."
🔗 Collocations phổ biến: get waxing · body waxing · waxing salon · bikini waxing · facial waxing
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun