butter dish

butter dish (đĩa đựng bơ) — Một hộp đựng nhỏ có nắp, thường làm bằng sứ hoặc thủy tinh, dùng để đựng và bày bơ trên bàn ăn ở ...

Bài 2556/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
butter dish
Ngày đăng: — — Bài 2647
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2647
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hộp đựng nhỏ có nắp, thường làm bằng sứ hoặc thủy tinh, dùng để đựng và bày bơ trên bàn ăn ở nhiệt độ phòng.

📖 Định nghĩa (English): A small covered container, usually ceramic or glass, used for serving or storing butter at room temperature on the dining table.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The butter dish sits in the middle of the breakfast table."
    Dịch: Chiếc đĩa đựng bơ nằm ở giữa bàn ăn sáng..
  2. "She put the butter dish in the fridge after dinner."
  3. "This ceramic butter dish keeps the butter soft and fresh."

🔗 Collocations phổ biến: ceramic butter dish · glass butter dish · butter dish lid · cover the butter dish

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách