Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2647
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hộp đựng nhỏ có nắp, thường làm bằng sứ hoặc thủy tinh, dùng để đựng và bày bơ trên bàn ăn ở nhiệt độ phòng.
📖 Định nghĩa (English): A small covered container, usually ceramic or glass, used for serving or storing butter at room temperature on the dining table.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The butter dish sits in the middle of the breakfast table."
Dịch: Chiếc đĩa đựng bơ nằm ở giữa bàn ăn sáng.. - ② "She put the butter dish in the fridge after dinner."
- ③ "This ceramic butter dish keeps the butter soft and fresh."
🔗 Collocations phổ biến: ceramic butter dish · glass butter dish · butter dish lid · cover the butter dish
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun