weekly shopping

weekly shopping (đi mua sắm hàng tuần) — Một chuyến đi mua sắm thường xuyên mỗi tuần một lần để mua thực phẩm, đồ ăn và các vật dụng gia đ...

Bài 3112/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
weekly shopping
Ngày đăng: — — Bài 3114
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3114
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi mua sắm thường xuyên mỗi tuần một lần để mua thực phẩm, đồ ăn và các vật dụng gia đình.

📖 Định nghĩa (English): A regular shopping trip done once a week to buy groceries, food, and household items for the home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I do my weekly shopping at the supermarket on Saturdays."
    Dịch: Tôi đi mua sắm hàng tuần ở siêu thị vào các ngày thứ Bảy..
  2. "Weekly shopping helps me plan my meals better for the whole week."
  3. "We usually go weekly shopping together on Sunday mornings."

🔗 Collocations phổ biến: do weekly shopping; weekly shopping trip; weekly shopping list; go weekly shopping

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách