houseplant care

houseplant care (chăm sóc cây cảnh trong nhà) — Hoạt động thường xuyên tưới nước, cắt tỉa và chăm sóc những cây được trồng trong nhà.

Bài 3111/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
houseplant care
Ngày đăng: — — Bài 3113
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3113
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động thường xuyên tưới nước, cắt tỉa và chăm sóc những cây được trồng trong nhà.

📖 Định nghĩa (English): The regular activity of watering, pruning, and looking after plants that are kept inside the home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Houseplant care is easy if you water them regularly."
    Dịch: Chăm sóc cây cảnh trong nhà rất dễ nếu bạn tưới nước thường xuyên..
  2. "She has a houseplant care routine every Sunday."
  3. "Good houseplant care can keep your plants healthy for years."

🔗 Collocations phổ biến: houseplant care routine; houseplant care tips; houseplant care guide; basic houseplant care

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách