Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3113
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động thường xuyên tưới nước, cắt tỉa và chăm sóc những cây được trồng trong nhà.
📖 Định nghĩa (English): The regular activity of watering, pruning, and looking after plants that are kept inside the home.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Houseplant care is easy if you water them regularly."
Dịch: Chăm sóc cây cảnh trong nhà rất dễ nếu bạn tưới nước thường xuyên.. - ② "She has a houseplant care routine every Sunday."
- ③ "Good houseplant care can keep your plants healthy for years."
🔗 Collocations phổ biến: houseplant care routine; houseplant care tips; houseplant care guide; basic houseplant care
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase