well-rested

well-rested (được nghỉ ngơi đầy đủ) — Đã có đủ giấc ngủ hoặc nghỉ ngơi để cảm thấy sảng khoái, tràn đầy năng lượng và sẵn sàng cho các ...

Bài 1479/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
well-rested
Ngày đăng: — — Bài 1557
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1557
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đã có đủ giấc ngủ hoặc nghỉ ngơi để cảm thấy sảng khoái, tràn đầy năng lượng và sẵn sàng cho các hoạt động.

📖 Định nghĩa (English): Having had enough sleep or rest to feel refreshed, energetic, and ready for activity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I feel well-rested after a good night's sleep."
    Dịch: Tôi cảm thấy khỏe khoắn sau một giấc ngủ ngon vào đêm qua..
  2. "A well-rested person can work more efficiently."
  3. "She always looks well-rested in the mornings."

🔗 Collocations phổ biến: feel well-rested · look well-rested · well-rested body · well-rested mind · stay well-rested · keep well-rested

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách