Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1557
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đã có đủ giấc ngủ hoặc nghỉ ngơi để cảm thấy sảng khoái, tràn đầy năng lượng và sẵn sàng cho các hoạt động.
📖 Định nghĩa (English): Having had enough sleep or rest to feel refreshed, energetic, and ready for activity.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I feel well-rested after a good night's sleep."
Dịch: Tôi cảm thấy khỏe khoắn sau một giấc ngủ ngon vào đêm qua.. - ② "A well-rested person can work more efficiently."
- ③ "She always looks well-rested in the mornings."
🔗 Collocations phổ biến: feel well-rested · look well-rested · well-rested body · well-rested mind · stay well-rested · keep well-rested
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective