bucket list

bucket list (danh sách những điều muốn làm trước khi chết) — Một danh sách các trải nghiệm hoặc thành tựu mà một người hy vọng thực hiện được trong suốt cuộc ...

Bài 1480/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bucket list
Ngày đăng: — — Bài 1558
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1558
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một danh sách các trải nghiệm hoặc thành tựu mà một người hy vọng thực hiện được trong suốt cuộc đời.

📖 Định nghĩa (English): A list of experiences or achievements that a person hopes to have or accomplish during their lifetime.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Skydiving is on my bucket list."
    Dịch: Nhảy dù nằm trong danh sách những điều tôi muốn làm trước khi chết..
  2. "He ticked off three items from his bucket list this year."
  3. "Visiting Japan is on her bucket list."

🔗 Collocations phổ biến: on my bucket list · cross off a bucket list · check off a bucket list · bucket list destination

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách