Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1558
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một danh sách các trải nghiệm hoặc thành tựu mà một người hy vọng thực hiện được trong suốt cuộc đời.
📖 Định nghĩa (English): A list of experiences or achievements that a person hopes to have or accomplish during their lifetime.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Skydiving is on my bucket list."
Dịch: Nhảy dù nằm trong danh sách những điều tôi muốn làm trước khi chết.. - ② "He ticked off three items from his bucket list this year."
- ③ "Visiting Japan is on her bucket list."
🔗 Collocations phổ biến: on my bucket list · cross off a bucket list · check off a bucket list · bucket list destination
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun