whisk

whisk (đánh (trứng/hỗn hợp)) — Đánh nhanh các nguyên liệu, đặc biệt là trứng hoặc kem, bằng phới hoặc nĩa.

Bài 419/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
whisk
Ngày đăng: — — Bài 419
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
419
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đánh nhanh các nguyên liệu, đặc biệt là trứng hoặc kem, bằng phới hoặc nĩa.

📖 Định nghĩa (English): To beat ingredients, especially eggs or cream, quickly using a whisk or fork.

💡 Ví dụ: "Whisk the eggs and milk together in a bowl."
Dịch: Đánh trứng và sữa cùng nhau trong một cái bát..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách