kitchen

kitchen (nhà bếp) — Căn phòng trong nhà nơi thức ăn được chuẩn bị, nấu nướng và dọn ra.

Bài 420/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
kitchen
Ngày đăng: — — Bài 420
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
420
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn phòng trong nhà nơi thức ăn được chuẩn bị, nấu nướng và dọn ra.

📖 Định nghĩa (English): A room in a house where food is prepared, cooked, and served.

💡 Ví dụ: "My mother always cooks dinner in the kitchen."
Dịch: Mẹ tôi luôn nấu bữa tối trong nhà bếp..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách