Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

wildlife conservation

wildlife conservation (bảo tồn động vật hoang dã) — Việc bảo vệ các loài động vật và môi trường sống của chúng khỏi tuyệt chủng.

Bài 3909/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wildlife conservation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3909
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3909
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc bảo vệ các loài động vật và môi trường sống của chúng khỏi tuyệt chủng.

📖 Định nghĩa (English): The practice of protecting animal species and their habitats from extinction.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Wildlife conservation helps protect endangered animals."
    Dịch: Bảo tồn động vật hoang dã giúp bảo vệ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng..
  2. "Many charities support wildlife conservation projects."
  3. "National parks are important for wildlife conservation."

🔗 Collocations phổ biến: wildlife conservation efforts · support wildlife conservation · wildlife conservation program · wildlife conservation area

Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách