Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

carbon offset

carbon offset (bù đắp carbon) — Hành động hoặc khoản đầu tư bù đắp cho lượng khí thải carbon dioxide bằng cách giảm hoặc loại bỏ ...

Bài 3910/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
carbon offset
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3910
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3910
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động hoặc khoản đầu tư bù đắp cho lượng khí thải carbon dioxide bằng cách giảm hoặc loại bỏ một lượng khí thải tương đương ở nơi khác.

📖 Định nghĩa (English): An action or investment that compensates for carbon dioxide emissions by reducing or removing an equivalent amount of emissions elsewhere.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company buys carbon offsets to reduce its environmental impact."
    Dịch: Công ty mua bù đắp carbon để giảm tác động đến môi trường..
  2. "Planting trees is a common form of carbon offset."
  3. "Many airlines offer passengers the option to pay for carbon offsets."

🔗 Collocations phổ biến: buy carbon offsets · carbon offset program · carbon offset credits · voluntary carbon offset · carbon offset market

Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách