Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3910
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động hoặc khoản đầu tư bù đắp cho lượng khí thải carbon dioxide bằng cách giảm hoặc loại bỏ một lượng khí thải tương đương ở nơi khác.
📖 Định nghĩa (English): An action or investment that compensates for carbon dioxide emissions by reducing or removing an equivalent amount of emissions elsewhere.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The company buys carbon offsets to reduce its environmental impact."
Dịch: Công ty mua bù đắp carbon để giảm tác động đến môi trường.. - ② "Planting trees is a common form of carbon offset."
- ③ "Many airlines offer passengers the option to pay for carbon offsets."
🔗 Collocations phổ biến: buy carbon offsets · carbon offset program · carbon offset credits · voluntary carbon offset · carbon offset market
Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun