Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3098
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật trang trí gồm các mảnh kim loại, thủy tinh hoặc vỏ sò treo lủng lẳng, phát ra âm thanh nhẹ nhàng khi gió thổi.
📖 Định nghĩa (English): A decorative object made of hanging pieces of metal, glass, or shells that produce soft sounds when blown by the wind.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The wind chime on the porch makes a relaxing sound."
Dịch: Chuông gió ở hiên nhà phát ra âm thanh nhẹ nhàng và thư giãn.. - ② "She hung a set of bamboo wind chimes by the window."
- ③ "I love falling asleep to the gentle music of wind chimes."
🔗 Collocations phổ biến: hang a wind chime · set of wind chimes · bamboo wind chime · glass wind chime · wind chime sound
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun