to break down

to break down (hỏng, chết máy, ngừng hoạt động) — (máy móc hoặc phương tiện) ngừng hoạt động do hỏng hóc hoặc trục trặc kỹ thuật

Bài 3097/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to break down
Ngày đăng: — — Bài 3099
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3099
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: (máy móc hoặc phương tiện) ngừng hoạt động do hỏng hóc hoặc trục trặc kỹ thuật

📖 Định nghĩa (English): (of a machine or vehicle) to stop functioning because of a fault or mechanical problem

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My car broke down on the highway this morning."
    Dịch: Chiếc xe ô tô của tôi bị hỏng trên đường cao tốc sáng nay..
  2. "The washing machine broke down again, so I had to wash everything by hand."
  3. "Our old fridge finally broke down after fifteen years of use."

🔗 Collocations phổ biến: break down suddenly · break down completely · car/vehicle breaks down · break down on the road

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase (intransitive)


← Quay lại danh sách