Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3099
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: (máy móc hoặc phương tiện) ngừng hoạt động do hỏng hóc hoặc trục trặc kỹ thuật
📖 Định nghĩa (English): (of a machine or vehicle) to stop functioning because of a fault or mechanical problem
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My car broke down on the highway this morning."
Dịch: Chiếc xe ô tô của tôi bị hỏng trên đường cao tốc sáng nay.. - ② "The washing machine broke down again, so I had to wash everything by hand."
- ③ "Our old fridge finally broke down after fifteen years of use."
🔗 Collocations phổ biến: break down suddenly · break down completely · car/vehicle breaks down · break down on the road
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase (intransitive)