wipe down the counter

wipe down the counter (lau sạch mặt bàn/bệ bếp) — làm sạch một mặt phẳng kỹ lưỡng bằng cách lau bằng khăn

Bài 1567/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wipe down the counter
Ngày đăng: — — Bài 1646
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1646
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch một mặt phẳng kỹ lưỡng bằng cách lau bằng khăn

📖 Định nghĩa (English): to clean a surface thoroughly by wiping it with a cloth

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please wipe down the counter after cooking."
    Dịch: Làm ơn lau sạch mặt bàn bếp sau khi nấu ăn..
  2. "He wipes down the kitchen counter every night."
  3. "Don't forget to wipe down the bathroom counter."

🔗 Collocations phổ biến: wipe down the counter · wipe down surfaces · wipe down the table · wipe down the kitchen

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách