Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1646
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch một mặt phẳng kỹ lưỡng bằng cách lau bằng khăn
📖 Định nghĩa (English): to clean a surface thoroughly by wiping it with a cloth
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please wipe down the counter after cooking."
Dịch: Làm ơn lau sạch mặt bàn bếp sau khi nấu ăn.. - ② "He wipes down the kitchen counter every night."
- ③ "Don't forget to wipe down the bathroom counter."
🔗 Collocations phổ biến: wipe down the counter · wipe down surfaces · wipe down the table · wipe down the kitchen
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase