extension cord

extension cord (dây nối dài) — Dây điện dài có phích cắm ở một đầu và ổ cắm ở đầu kia, dùng để kéo dài khoảng cách từ ổ điện trê...

Bài 1568/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
extension cord
Ngày đăng: — — Bài 1647
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1647
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dây điện dài có phích cắm ở một đầu và ổ cắm ở đầu kia, dùng để kéo dài khoảng cách từ ổ điện trên tường.

📖 Định nghĩa (English): A long electrical cable with a plug on one end and one or more sockets on the other, used to extend the reach of a wall outlet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need an extension cord to reach the outlet behind the sofa."
    Dịch: Tôi cần một dây nối dài để với tới ổ cắm phía sau ghế sofa..
  2. "Never overload an extension cord with too many devices."
  3. "We used an extension cord for the Christmas lights on the porch."

🔗 Collocations phổ biến: extension cord · heavy-duty extension cord · outdoor extension cord · plug in an extension cord

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách