Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1647
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dây điện dài có phích cắm ở một đầu và ổ cắm ở đầu kia, dùng để kéo dài khoảng cách từ ổ điện trên tường.
📖 Định nghĩa (English): A long electrical cable with a plug on one end and one or more sockets on the other, used to extend the reach of a wall outlet.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need an extension cord to reach the outlet behind the sofa."
Dịch: Tôi cần một dây nối dài để với tới ổ cắm phía sau ghế sofa.. - ② "Never overload an extension cord with too many devices."
- ③ "We used an extension cord for the Christmas lights on the porch."
🔗 Collocations phổ biến: extension cord · heavy-duty extension cord · outdoor extension cord · plug in an extension cord
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun