Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
972
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức chuyển tiền điện tử từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác, thường được xử lý nhanh và hay dùng cho các khoản thanh toán lớn hoặc quốc tế.
📖 Định nghĩa (English): An electronic transfer of funds from one bank account to another, usually processed quickly and often used for large or international payments.
💡 Ví dụ: "My parents sent me money by wire transfer when I was studying abroad."
Dịch: Bố mẹ tôi đã gửi tiền qua hình thức chuyển khoản điện khi tôi đi du học..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun