Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

savings account

savings account (tài khoản tiết kiệm) — Tài khoản ngân hàng có sinh lãi theo thời gian, dùng để cất giữ tiền mà người sở hữu không có kế ...

Bài 971/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
savings account
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 971
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
971
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài khoản ngân hàng có sinh lãi theo thời gian, dùng để cất giữ tiền mà người sở hữu không có kế hoạch chi tiêu trong tương lai gần.

📖 Định nghĩa (English): A bank account that earns interest over time, used for storing money that the holder does not plan to spend in the near future.

💡 Ví dụ: "She keeps her emergency fund in a high-yield savings account at a local bank."
Dịch: Cô ấy giữ quỹ khẩn cấp của mình trong một tài khoản tiết kiệm lãi suất cao tại ngân hàng địa phương..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách