Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
971
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài khoản ngân hàng có sinh lãi theo thời gian, dùng để cất giữ tiền mà người sở hữu không có kế hoạch chi tiêu trong tương lai gần.
📖 Định nghĩa (English): A bank account that earns interest over time, used for storing money that the holder does not plan to spend in the near future.
💡 Ví dụ: "She keeps her emergency fund in a high-yield savings account at a local bank."
Dịch: Cô ấy giữ quỹ khẩn cấp của mình trong một tài khoản tiết kiệm lãi suất cao tại ngân hàng địa phương..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun