Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3187
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trình tự các bước và nhiệm vụ liên quan để hoàn thành một quy trình trong nhà máy hoặc văn phòng.
📖 Định nghĩa (English): The sequence of steps and tasks involved in completing a process in a factory or office.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The new software improves our workflow."
Dịch: Phần mềm mới giúp cải thiện quy trình làm việc của chúng tôi.. - ② "Each worker follows the same workflow every day."
- ③ "A smooth workflow reduces delays on the factory floor."
🔗 Collocations phổ biến: workflow process · workflow management · workflow system · workflow efficiency
Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun