Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Workmanship

Workmanship (tay nghề, chất lượng sản phẩm) — kỹ năng và chất lượng của việc tạo ra một sản phẩm

Bài 3186/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Workmanship
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3186
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3186
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: kỹ năng và chất lượng của việc tạo ra một sản phẩm

📖 Định nghĩa (English): the skill and quality with which a product is made

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The furniture shows excellent workmanship."
    Dịch: Đồ nội thất thể hiện tay nghề xuất sắc..
  2. "Poor workmanship led to several customer complaints."
  3. "We pride ourselves on the workmanship of our products."

🔗 Collocations phổ biến: quality of workmanship · excellent workmanship · poor workmanship

Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách