wrap up

wrap up (kết thúc, hoàn tất; mặc thêm đồ ấm) — Kết thúc hoặc hoàn thành một việc gì đó; mặc thêm đồ để giữ ấm.

Bài 1856/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wrap up
Ngày đăng: — — Bài 1938
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1938
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kết thúc hoặc hoàn thành một việc gì đó; mặc thêm đồ để giữ ấm.

📖 Định nghĩa (English): To finish or complete something; to dress in warm clothing to protect against cold.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's wrap up the meeting before 5 PM today."
    Dịch: Chúng ta hãy kết thúc cuộc họp trước 5 giờ chiều nay..
  2. "Wrap up warm because it's freezing outside."
  3. "She wrapped up the gift with a red ribbon."

🔗 Collocations phổ biến: wrap up work · wrap up loose ends · wrap up warmly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


← Quay lại danh sách