Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1938
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kết thúc hoặc hoàn thành một việc gì đó; mặc thêm đồ để giữ ấm.
📖 Định nghĩa (English): To finish or complete something; to dress in warm clothing to protect against cold.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Let's wrap up the meeting before 5 PM today."
Dịch: Chúng ta hãy kết thúc cuộc họp trước 5 giờ chiều nay.. - ② "Wrap up warm because it's freezing outside."
- ③ "She wrapped up the gift with a red ribbon."
🔗 Collocations phổ biến: wrap up work · wrap up loose ends · wrap up warmly
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)