Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1937
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi ngủ; nộp hoặc gửi lại một cái gì đó như bài làm hoặc tài liệu.
📖 Định nghĩa (English): To go to bed; to hand in or submit something such as work or a document.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I usually turn in around 10 PM on weeknights."
Dịch: Tôi thường đi ngủ vào khoảng 10 giờ tối các ngày trong tuần.. - ② "Please turn in your assignment by Friday afternoon."
- ③ "He decided to turn in his resignation last Monday."
🔗 Collocations phổ biến: turn in early · turn in work · turn in for the night
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)