turn in

turn in (đi ngủ; nộp (bài)) — Đi ngủ; nộp hoặc gửi lại một cái gì đó như bài làm hoặc tài liệu.

Bài 1855/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
turn in
Ngày đăng: — — Bài 1937
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1937
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi ngủ; nộp hoặc gửi lại một cái gì đó như bài làm hoặc tài liệu.

📖 Định nghĩa (English): To go to bed; to hand in or submit something such as work or a document.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually turn in around 10 PM on weeknights."
    Dịch: Tôi thường đi ngủ vào khoảng 10 giờ tối các ngày trong tuần..
  2. "Please turn in your assignment by Friday afternoon."
  3. "He decided to turn in his resignation last Monday."

🔗 Collocations phổ biến: turn in early · turn in work · turn in for the night

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


← Quay lại danh sách