wrinkle

wrinkle (nếp nhăn, nếp gấp (vải hoặc da)) — Một nếp gấp nhỏ trên vải hoặc trên da.

Bài 1233/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wrinkle
Ngày đăng: — — Bài 1309
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1309
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nếp gấp nhỏ trên vải hoặc trên da.

📖 Định nghĩa (English): A small fold or crease in fabric or skin.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My shirt has wrinkles from sitting in the suitcase."
    Dịch: Áo sơ mi của tôi có nhiều nếp nhăn vì nằm trong vali..
  2. "She ironed the wrinkles out of her dress."
  3. "That cream helps reduce wrinkles on your face."

🔗 Collocations phổ biến: iron out wrinkles · wrinkle-free · get wrinkles · smooth out wrinkles · fine wrinkles

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách