Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1309
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nếp gấp nhỏ trên vải hoặc trên da.
📖 Định nghĩa (English): A small fold or crease in fabric or skin.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My shirt has wrinkles from sitting in the suitcase."
Dịch: Áo sơ mi của tôi có nhiều nếp nhăn vì nằm trong vali.. - ② "She ironed the wrinkles out of her dress."
- ③ "That cream helps reduce wrinkles on your face."
🔗 Collocations phổ biến: iron out wrinkles · wrinkle-free · get wrinkles · smooth out wrinkles · fine wrinkles
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun