water the plants

water the plants (tưới cây) — Tưới nước cho cây để chúng phát triển và khỏe mạnh.

Bài 1232/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
water the plants
Ngày đăng: — — Bài 1308
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1308
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tưới nước cho cây để chúng phát triển và khỏe mạnh.

📖 Định nghĩa (English): To pour water onto plants so they grow and stay healthy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I water the plants every morning before breakfast."
    Dịch: Tôi tưới cây mỗi buổi sáng trước bữa sáng..
  2. "Could you water the plants while I am away on vacation?"
  3. "She forgot to water the plants, and they started to wilt."

🔗 Collocations phổ biến: water the plants regularly · water the garden · water the flowers · forget to water

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách