yield

yield (lợi suất) — Thu nhập từ một khoản đầu tư, thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm giá trị.

Bài 992/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
yield
Ngày đăng: — — Bài 992
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
992
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thu nhập từ một khoản đầu tư, thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm giá trị.

📖 Định nghĩa (English): The income return on an investment, usually expressed as a percentage of the value.

💡 Ví dụ: "This bond offers a high annual yield compared to savings accounts."
Dịch: Trái phiếu này có lợi suất hằng năm cao hơn so với tài khoản tiết kiệm..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách