risk tolerance

risk tolerance (khả năng chịu rủi ro) — Mức độ biến động của lợi nhuận đầu tư mà một cá nhân sẵn sàng chấp nhận trong kế hoạch tài chính ...

Bài 991/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
risk tolerance
Ngày đăng: — — Bài 991
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
991
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức độ biến động của lợi nhuận đầu tư mà một cá nhân sẵn sàng chấp nhận trong kế hoạch tài chính của họ.

📖 Định nghĩa (English): The degree of variability in investment returns that an individual is willing to accept in their financial planning.

💡 Ví dụ: "Before choosing an investment, you should honestly assess your risk tolerance."
Dịch: Trước khi chọn một khoản đầu tư, bạn nên đánh giá thật lòng khả năng chịu rủi ro của mình..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách