yoga

yoga (yoga) — Môn tập có nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại kết hợp các tư thế thể chất, bài tập thở và thiền định để tă...

Bài 632/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
yoga
Ngày đăng: — — Bài 632
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
632
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Môn tập có nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại kết hợp các tư thế thể chất, bài tập thở và thiền định để tăng cường sức khỏe và sự thư giãn.

📖 Định nghĩa (English): A practice originating in ancient India that combines physical postures, breathing exercises, and meditation to promote health and relaxation.

💡 Ví dụ: "Practicing yoga every morning helps her feel calm and energetic throughout the day."
Dịch: Tập yoga mỗi buổi sáng giúp cô ấy cảm thấy bình tĩnh và tràn đầy năng lượng suốt cả ngày..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách