bingo

bingo (trò chơi bingo) — Trò chơi may rủi trong đó người chơi đánh dấu các số trên thẻ khi số được gọi ngẫu nhiên; người t...

Bài 631/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bingo
Ngày đăng: — — Bài 631
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
631
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trò chơi may rủi trong đó người chơi đánh dấu các số trên thẻ khi số được gọi ngẫu nhiên; người thắng là người đầu tiên đánh dấu hết tất cả các số của mình.

📖 Định nghĩa (English): A game of chance in which players mark off numbers on cards as the numbers are drawn randomly by a caller; the winner is the first to mark off all their numbers.

💡 Ví dụ: "My grandmother enjoys playing bingo with her friends at the community center every Saturday."
Dịch: Bà tôi thích chơi bingo với bạn bè tại trung tâm cộng đồng vào mỗi thứ Bảy..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách