📌 Nghĩa tiếng Việt: Trò chơi may rủi trong đó người chơi đánh dấu các số trên thẻ khi số được gọi ngẫu nhiên; người thắng là người đầu tiên đánh dấu hết tất cả các số của mình.
📖 Định nghĩa (English): A game of chance in which players mark off numbers on cards as the numbers are drawn randomly by a caller; the winner is the first to mark off all their numbers.
💡 Ví dụ: "My grandmother enjoys playing bingo with her friends at the community center every Saturday."
Dịch: Bà tôi thích chơi bingo với bạn bè tại trung tâm cộng đồng vào mỗi thứ Bảy..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun