---
title: "Trọng tâm ôn thi viên chức giáo viên 2026: Cấu trúc đề thi, môn thi, tài liệu ôn tập theo NĐ 259/2026?"
excerpt: "Hướng dẫn chi tiết trọng tâm ôn tập thi viên chức giáo viên 2026 theo Nghị định 259/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2026) + Luật Nhà giáo 2025. Cấu trúc đề thi 2 vòng (Vòng 1: 60 câu kiến thức chung + 30 câu ngoại ngữ, Vòng 2: 100 điểm vấn đáp/thực hành/viết), lộ trình ôn tập 60 ngày, tài liệu ôn thi cần thiết, mẹo qua Vòng 1, điểm liệt cần tránh."
lĩnh_vực: "Tuyển dụng"
url: "https://tuyencongchuc.com/hoi-dap/on-tap-thi-vien-chuc-giao-vien/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/hoi-dap/on-tap-thi-vien-chuc-giao-vien/"
type: "hỏi-đáp-pháp-luật"
---

# Trọng tâm ôn thi viên chức giáo viên 2026: Cấu trúc đề thi, môn thi, tài liệu ôn tập theo NĐ 259/2026?

**Lĩnh vực:** Tuyển dụng

Hướng dẫn chi tiết trọng tâm ôn tập thi viên chức giáo viên 2026 theo Nghị định 259/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2026) + Luật Nhà giáo 2025. Cấu trúc đề thi 2 vòng (Vòng 1: 60 câu kiến thức chung + 30 câu ngoại ngữ, Vòng 2: 100 điểm vấn đáp/thực hành/viết), lộ trình ôn tập 60 ngày, tài liệu ôn thi cần thiết, mẹo qua Vòng 1, điểm liệt cần tránh.

## Câu hỏi

Trọng tâm ôn thi viên chức giáo viên 2026: Cấu trúc đề thi, môn thi, tài liệu ôn tập theo NĐ 259/2026?

## Trả lời

## 1. Trả lời ngắn

Kỳ thi viên chức giáo viên tổ chức theo **02 vòng**: Vòng 1 thi trắc nghiệm trên máy vi tính (kiến thức chung 60 câu + ngoại ngữ 30 câu, 60 phút mỗi phần, đạt tối thiểu 50% mỗi phần mới qua vòng); Vòng 2 thi nghiệp vụ chuyên ngành (vấn đáp 30 phút, thực hành sư phạm, hoặc viết 180 phút, tùy đơn vị tuyển dụng). **Từ 01/01/2026**, theo Luật Nhà giáo 2025, **bắt buộc phải có thực hành sư phạm** trong tuyển dụng. Trọng tâm ôn tập: **(1)** Luật Viên chức 2025 (129/2025/QH15) + Nghị định 259/2026/NĐ-CP; **(2)** Luật Nhà giáo 2025 (73/2025/QH15) + Thông tư 31/2026/TT-BGDĐT; **(3)** Chương trình GDPT 2018 + kỹ năng soạn giáo án; **(4)** Ngoại ngữ đạt chuẩn VSTEP B1 trở lên (hoặc có chứng chỉ miễn thi).

## 2. Quy định chung về 02 vòng thi (Nghị định 259/2026/NĐ-CP)

Từ ngày **01/7/2026**, Nghị định 259/2026/NĐ-CP có hiệu lực, thay thế Nghị định 115/2020/NĐ-CP và Nghị định 85/2023/NĐ-CP. Theo Điều 9 và Điều 10, việc tuyển dụng viên chức (trong đó có giáo viên) thực hiện qua **02 vòng thi**:

| Vòng | Hình thức | Nội dung | Điều kiện qua |
| --- | --- | --- | --- |
| **Vòng 1** | Trắc nghiệm trên máy vi tính | Kiến thức chung (60 câu) + Ngoại ngữ (30 câu) | Đạt 50% số câu đúng trở lên cho **từng phần** |
| **Vòng 2** | Vấn đáp / Thực hành / Viết | Nghiệp vụ chuyên ngành theo vị trí việc làm | Đạt từ 50/100 điểm trở lên (theo thang điểm riêng) |

> **📌 Lưu ý quan trọng**: Không đạt bất kỳ phần nào ở Vòng 1 thì **không được thi Vòng 2**, dù tổng điểm các phần còn lại có cao. Ví dụ: Kiến thức chung đạt 50/60 câu nhưng Ngoại ngữ chỉ đạt 14/30 câu (dưới 50%) = trượt ngay, không thi tiếp.

### Đối tượng áp dụng

- Viên chức làm việc tại các đơn vị sự nghiệp công lập (trường học công lập, trung tâm GD-ĐT, thư viện, bảo tàng, nhà văn hóa...).
- Giáo viên mầm non, tiểu học, THCS, THPT trong hệ thống giáo dục công lập.
- Giảng viên trường CĐ, ĐH công lập (thi theo quy chế riêng, nhưng cấu trúc 02 vòng tương tự).
- Không áp dụng cho **công chức** (CC thi theo Nghị định 170/2025/NĐ-CP) và **giáo viên hợp đồng** (do đơn vị tự tuyển).

## 3. Vòng 1 - Kiến thức chung + Ngoại ngữ (chi tiết)

### 3.1. Phần I: Kiến thức chung (60 câu / 60 phút)

Kiểm tra kiến thức bằng hình thức **trắc nghiệm trên máy vi tính**, 60 câu hỏi trong thời gian 60 phút. Đề thi do Hội đồng tuyển dụng xây dựng từ ngân hàng câu hỏi của Bộ Nội vụ, Bộ GD&ĐT (đối với giáo viên) hoặc Sở Nội vụ (đối với đơn vị sự nghiệp).

| Chủ đề | Số câu (ước tính) | Căn cứ pháp lý / tài liệu ôn |
| --- | --- | --- |
| Hiến pháp 2013 + Luật ban hành văn bản QPPL | 5-8 câu | Hiến pháp 2013; Luật ban hành văn bản QPPL 2015 (sửa đổi 2020) |
| Luật Viên chức 2025 + Nghị định 259/2026 | 15-20 câu | Luật Viên chức 2025 (129/2025/QH15); Nghị định 259/2026/NĐ-CP (Điều 8, 9, 10) |
| Luật Nhà giáo 2025 (giáo viên) | 8-12 câu | Luật Nhà giáo 2025 (73/2025/QH15); Thông tư 31/2026/TT-BGDĐT |
| Chủ trương, đường lối Đảng về GD | 5-10 câu | Nghị quyết 71-NQ/TW (22/8/2025); Nghị quyết 29-NQ/TW về đổi mới căn bản GD-ĐT |
| Chính sách pháp luật ngành GD | 5-8 câu | Luật Giáo dục 2019; NĐ 76/2019 (vùng KT-XH); NĐ 71/2020 (lộ trình nâng trình độ chuẩn GV) |
| Pháp luật về đơn vị sự nghiệp, viên chức | 3-5 câu | Luật Viên chức 2025; Nghị định 60/2021/NĐ-CP (cơ chế tự chủ); Thông tư 01/2024/TT-BNV |
| Kiến thức về vị trí việc làm dự tuyển | 3-5 câu | Theo thông báo tuyển dụng cụ thể của tỉnh/Sở GD&ĐT |

> **📚 Trọng tâm ôn tập**: 70% câu hỏi xoay quanh Luật Viên chức 2025 + Nghị định 259/2026 + Luật Nhà giáo 2025. Bộ câu hỏi thường được Sở Nội vụ công bố **trước ngày thi 30 ngày** trên Cổng TTĐT của tỉnh hoặc Sở GD&ĐT.

### 3.2. Phần II: Ngoại ngữ (30 câu / 30 phút)

Kiểm tra năng lực ngoại ngữ bằng hình thức **trắc nghiệm trên máy vi tính**, 30 câu hỏi trong 30 phút (một số tỉnh có thể tổ chức 60 phút tùy quy mô).

| Nội dung | Chi tiết |
| --- | --- |
| Ngoại ngữ thi | 01 trong 05 thứ tiếng: **Anh, Nga, Pháp, Đức, Trung Quốc**; hoặc ngoại ngữ khác theo yêu cầu vị trí; hoặc tiếng dân tộc thiểu số (nếu dạy ở vùng DTTS) |
| Cấu trúc đề | 3 phần: **Ngữ pháp** (grammar) + **Từ vựng** (vocabulary) + **Đọc hiểu** (reading comprehension) |
| Trình độ | Tương đương VSTEP B1 (bậc 3) cho giáo viên THCS/THPT; VSTEP A2-B1 (bậc 2-3) cho mầm non/tiểu học (tùy thông báo) |
| Điểm đạt | 50% số câu đúng trở lên (tối thiểu 15/30 câu) |

> **⚠️ Mẹo sống còn**: Tiếng Anh dưới 15/30 câu = trượt ngay, không thi Vòng 2. Hãy **luyện tập trước ít nhất 60 ngày** với đề VSTEP B1 và đề thi viên chức các năm trước.

### 3.3. Đối tượng được miễn thi Ngoại ngữ

Theo khoản 2 Điều 9 Nghị định 259/2026/NĐ-CP, các trường hợp sau được **miễn phần thi ngoại ngữ**:

- Có **bằng tốt nghiệp chuyên ngành ngoại ngữ** (Anh, Nga, Pháp, Đức, Trung Quốc hoặc ngoại ngữ khác) cùng trình độ đào tạo hoặc cao hơn so với yêu cầu vị trí dự tuyển.
- Có bằng tốt nghiệp **học ở nước ngoài** hoặc **học bằng tiếng nước ngoài** tại Việt Nam, được cơ quan có thẩm quyền công nhận.
- Có **chứng chỉ tiếng DTTS** dự tuyển vào vị trí liên quan đến người DTTS hoặc công tác tại vùng DTTS.
- Là **người DTTS** dự tuyển vào vị trí liên quan đến người DTTS hoặc công tác ở vùng DTTS.
- Có bằng tốt nghiệp chuyên môn **chuẩn đầu ra ngoại ngữ** tương đương hoặc cao hơn tiêu chuẩn vị trí (VSTEP B1, IELTS 4.0, TOEIC 450, TOEFL iBT 45...).

> **📌 Lưu ý**: Nếu vị trí việc làm **không yêu cầu ngoại ngữ** (thường ở mầm non, tiểu học vùng sâu vùng xa), Hội đồng tuyển dụng có thể **không tổ chức thi Phần II**. Kiểm tra thông báo tuyển dụng cụ thể của tỉnh.

### 3.4. Phần III (một số tỉnh): Tin học (30 câu / 30 phút)

Một số địa phương (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng,...) có thể tổ chức thêm **phần thi Tin học** 30 câu / 30 phút theo Thông tư 03/2014/TT-BTTTT (chuẩn kỹ năng CNTT cơ bản). Nội dung bao gồm: hiểu biết về máy tính, hệ điều hành, Internet, bảo mật, xử lý văn bản, bảng tính, trình chiếu.

Miễn thi Tin học nếu có: bằng tốt nghiệp chuyên ngành CNTT, tin học hoặc toán-tin từ trung cấp trở lên; chứng chỉ tin học cơ bản theo Thông tư 03/2014.

## 4. Vòng 2 - Nghiệp vụ chuyên ngành (chi tiết)

### 4.1. Hình thức thi Vòng 2

Theo Điều 10 Nghị định 259/2026/NĐ-CP, Hội đồng tuyển dụng lựa chọn **một trong ba hình thức**:

| Hình thức | Thời gian | Đặc điểm | Phổ biến ở |
| --- | --- | --- | --- |
| **Vấn đáp** | 30 phút (có 15 phút chuẩn bị) | Thí sinh bốc thăm câu hỏi, chuẩn bị rồi trả lời trực tiếp trước Hội đồng | Các trường ĐH/CĐ; vị trí quản lý |
| **Thực hành** | Do đơn vị QĐ | Thực hành giảng dạy 1 tiết, xử lý tình huống sư phạm thực tế | Giáo viên (bắt buộc từ 2026) |
| **Viết** | 180 phút (không kể chép đề) | Trắc nghiệm (60-120 câu) HOẶC tự luận HOẶC kết hợp | Sở GD&ĐT các tỉnh (Quảng Trị, Cà Mau, Bắc Ninh...) |

> **🔥 Thay đổi quan trọng từ 01/01/2026**: Theo Điều 22 Luật Nhà giáo 2025 (73/2025/QH15), việc tuyển dụng nhà giáo **phải có thực hành sư phạm**. Nhiều Sở GD&ĐT tổ chức thi Vòng 2 theo hình thức **thực hành giảng dạy** hoặc **viết có phần thiết kế giáo án + xử lý tình huống sư phạm**.

### 4.2. Cấu trúc đề thi Vòng 2 (tự luận - phổ biến nhất)

Theo mẫu của Sở GD&ĐT Quảng Trị 2025-2026 và nhiều tỉnh, đề thi Vòng 2 gồm **04 câu / 100 điểm**:

| Câu | Nội dung | Điểm |
| --- | --- | --- |
| **Câu 1** | Kiến thức chung về chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách pháp luật về ngành GD | 30 điểm |
| **Câu 2** | Kiến thức chuyên môn theo vị trí dự tuyển (môn học/cấp học) | 30 điểm |
| **Câu 3** | Kỹ năng nghề nghiệp (thiết kế giáo án theo GDPT 2018, phương pháp dạy học) | 30 điểm |
| **Câu 4** | Xử lý tình huống sư phạm / hoạt động nghề nghiệp | 10 điểm |

**Đối với hình thức vấn đáp**: Hội đồng hỏi trực tiếp 3-4 câu, đánh giá theo thang 100 điểm, thời gian 30 phút (15 phút chuẩn bị + 15 phút trả lời).

**Đối với hình thức thực hành**: Thí sinh chuẩn bị giáo án 1 tiết trước, sau đó **dạy thử 1 tiết** (15-20 phút) trước Hội đồng. Hội đồng đánh giá: nội dung, phương pháp, kỹ năng tương tác, xử lý tình huống.

### 4.3. Nội dung ôn tập theo từng phần

#### Phần A - Kiến thức chung về ngành GD (30 điểm)

- Luật Giáo dục 2019 (sửa đổi 2025): hệ thống giáo dục quốc dân, mục tiêu GD phổ thông, nhiệm vụ nhà trường.
- Luật Nhà giáo 2025: 7 chương, 41 điều; quyền, nghĩa vụ nhà giáo; chuẩn nghề nghiệp; chính sách thu hút.
- Nghị quyết 71-NQ/TW (22/8/2025): đột phá phát triển giáo dục; phụ cấp ưu đãi nghề tối thiểu 70% cho GV.
- Nghị quyết 29-NQ/TW (2014): đổi mới căn bản, toàn diện GD-ĐT.
- Chương trình GDPT 2018: 5 môn học bắt buộc (Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ, Khoa học tự nhiên, Lịch sử & Địa lý); 2 môn tự chọn (Công nghệ, Tin học, Nghề PT).
- Thông tư 31/2026/TT-BGDĐT: mã số chức danh nghề nghiệp nhà giáo (9 nhóm).

#### Phần B - Kiến thức chuyên môn theo vị trí (30 điểm)

Tùy theo cấp học + môn dự tuyển, nội dung chuyên môn được xác định theo chương trình GDPT 2018 và chương trình GDMN 2009 (mầm non):

| Cấp học | Phạm vi kiến thức chuyên môn | Tài liệu trọng tâm |
| --- | --- | --- |
| **Mầm non** | Chương trình GDMN 2009 (5 môn: Làm quen Toán/Tập nói/Làm quen chữ viết/Khám phá MTXQ/Kỹ năng sống) | SGK + SGV các lớp Mẫu giáo 3-4-5 tuổi; Thông tư 26/2019/TT-BGDĐT (Chương trình GDMN) |
| **Tiểu học** | Các môn học lớp 1-5 theo CT GDPT 2018 (Toán, Tiếng Việt, Tự nhiên-Xã hội, Đạo đức...) | SGK lớp 1-5 (bộ Chân trời sáng tạo, Kết nối tri thức, Cánh diều) |
| **THCS** | Toán, Ngữ văn, Anh, Lý, Hóa, Sinh, Sử, Địa, GDCD, Công nghệ, Tin học (lớp 6-9) | SGK + SGV THCS theo CT 2018 |
| **THPT** | Toán, Ngữ văn, Anh, Lý, Hóa, Sinh, Sử, Địa, GDCD, Công nghệ, Tin học (lớp 10-12) | SGK + SGV THPT theo CT 2018; tài liệu chuyên sâu theo bộ môn |

#### Phần C - Kỹ năng nghề nghiệp (30 điểm)

- **Thiết kế giáo án** 1 tiết dạy theo Công văn 5512/BGDĐT-GDTrH (Kế hoạch bài dạy mẫu GDPT 2018).
- **Phương pháp dạy học** tích cực: dạy học khám phá, dạy học dự án, dạy học hợp tác, dạy học phân hóa.
- **Đánh giá học sinh**: đánh giá quá trình (formative) + đánh giá tổng kết (summative) theo Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT.
- **Sử dụng CNTT** trong dạy học: phần mềm trình chiếu, video, bài giảng E-Learning, Google Classroom, Microsoft Teams.
- **Hoạt động trải nghiệm**, hoạt động ngoài giờ lên lớp theo Thông tư 32/2020/TT-BGDĐT.

#### Phần D - Tình huống sư phạm (10 điểm)

Các dạng tình huống thường gặp trong đề thi:

- Học sinh cá biệt, học sinh cá biệt về hành vi (trốn học, gây gổ, vi phạm nội quy).
- Xung đột giữa học sinh với nhau; bạo lực học đường.
- Học sinh có hoàn cảnh đặc biệt (khuyết tật, mồ côi, DTTS, vùng sâu vùng xa).
- Phụ huynh khiếu nại về điểm số, phương pháp giảng dạy.
- Xử lý sự cố trong giờ học (tai nạn, sự cố kỹ thuật, hỏa hoạn...).
- Tư vấn tâm lý cho học sinh (trầm cảm, tự tử, bắt nạt trực tuyến).

> **📌 Mẹo trả lời tình huống sư phạm**: Mô tả tình huống → Phân tích nguyên nhân → Đề xuất giải pháp ngắn hạn (xử lý ngay) → Giải pháp dài hạn (phòng ngừa). Luôn ưu tiên **sự an toàn và lợi ích của học sinh**.

## 5. Trọng tâm ôn tập theo từng môn (gợi ý 60 ngày)

### 5.1. Lộ trình 60 ngày ôn thi

| Tuần | Mục tiêu | Tài liệu trọng tâm |
| --- | --- | --- |
| **Tuần 1-2** | Nắm vững Luật Viên chức 2025 + NĐ 259/2026 | Luật 129/2025/QH15; Nghị định 259/2026/NĐ-CP; so sánh với NĐ 115/2020 (cũ) |
| **Tuần 3** | Ôn Luật Nhà giáo 2025 + Thông tư 31/2026 | Luật 73/2025/QH15; TT 31/2026/TT-BGDĐT (mã số CDNN) |
| **Tuần 4** | Ôn Luật Giáo dục 2019 + CT GDPT 2018 | Luật GD 2019; CT GDPT 2018 (5 môn bắt buộc, 2 môn tự chọn) |
| **Tuần 5-6** | Ôn Nghị quyết TW + chính sách Đảng | NQ 29-NQ/TW (2014); NQ 71-NQ/TW (2025); NQ 19-NQ/TW (giáo dục nghề nghiệp) |
| **Tuần 7-9** | Ôn chuyên môn theo môn dự tuyển (60% thời gian) | SGK + SGV theo CT GDPT 2018 (mỗi môn); tài liệu chuyên sâu từng bộ môn |
| **Tuần 10** | Ôn Ngoại ngữ (VSTEP B1 + đề thi VC các năm trước) | Đề VSTEP B1; bộ đề luyện thi VC ngoại ngữ; chứng chỉ (nếu có) |
| **Tuần 11** | Ôn kỹ năng thiết kế giáo án + tình huống sư phạm | Công văn 5512/BGDĐT-GDTrH; bộ tình huống sư phạm mẫu |
| **Tuần 12** | Luyện đề tổng hợp + mock test | Đề thi VC các năm 2022-2024; bộ câu hỏi từ Sở GD&ĐT |

### 5.2. Tài liệu ôn thi theo từng môn

#### 📘 Môn Kiến thức chung (60 câu Vòng 1)

- Hiến pháp 2013 - Chương II (Quyền con người, quyền công dân).
- Luật Viên chức 2025 (129/2025/QH15) - toàn văn, đặc biệt Chương II (viên chức), Chương III (tuyển dụng).
- Nghị định 259/2026/NĐ-CP - Điều 8, 9, 10, 11 (các vòng thi).
- Luật Nhà giáo 2025 (73/2025/QH15) - Điều 3-15 (nhà giáo), Điều 20-25 (tuyển dụng, sử dụng).
- Thông tư 31/2026/TT-BGDĐT - mã số CDNN, hạng giáo viên.
- Luật Giáo dục 2019 - Chương II (hệ thống GD quốc dân), Chương III (GD phổ thông).
- Nghị quyết 71-NQ/TW (22/8/2025) - 4 quan điểm, 6 nhóm nhiệm vụ chính.
- Nghị quyết 29-NQ/TW (04/11/2014) - 9 nhóm nhiệm vụ chính.
- Nghị định 76/2019/NĐ-CP - 5 chế độ vùng KT-XH đặc biệt khó khăn.

#### 🌍 Môn Ngoại ngữ (30 câu Vòng 1)

- VSTEP B1: đề thi thử + tài liệu luyện thi (Grammar, Vocabulary, Reading).
- Đề thi VC ngoại ngữ các năm 2022-2024 (tìm trên Cổng TTĐT các tỉnh).
- Bộ câu hỏi 600 câu từ Bộ Nội vụ (công bố trên Cổng TTĐT Bộ).
- Miễn thi nếu có chứng chỉ: VSTEP B1, IELTS 4.0, TOEIC 450, TOEFL iBT 45.

#### 📚 Môn Nghiệp vụ chuyên ngành (Vòng 2)

- SGK + SGV theo CT GDPT 2018 (từ lớp 1-12, tùy cấp dự tuyển).
- Tài liệu bồi dưỡng thường xuyên (module 1-15) của Bộ GD&ĐT.
- Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT - đánh giá học sinh theo CT GDPT 2018.
- Công văn 5512/BGDĐT-GDTrH (2020) - Kế hoạch bài dạy mẫu.
- Bộ tình huống sư phạm mẫu (NXB Giáo dục, 2020).
- Tạp chí Giáo dục, Tạp chí Khoa học Giáo dục (cập nhật 2024-2026).

## 6. Điểm liệt + lưu ý quan trọng

### 6.1. Điều kiện tiêu chuẩn đầu vào (theo Luật Nhà giáo 2025)

Theo Điều 23 Luật Nhà giáo 2025 (73/2025/QH15), tiêu chuẩn tuyển dụng giáo viên:

| Tiêu chuẩn | Yêu cầu |
| --- | --- |
| **Trình độ đào tạo** | Cao đẳng sư phạm trở lên (mầm non, tiểu học, GD thường xuyên); Đại học sư phạm trở lên (THCS, THPT, GDTX) |
| **Chuyên ngành** | Đúng hoặc phù hợp với môn dạy (theo Thông tư 13/2018/TT-BGDĐT) |
| **Chứng chỉ nghề nghiệp** | Có chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm (nếu bằng không phải sư phạm) |
| **Phẩm chất** | Trung thành với Tổ quốc; yêu nghề, mến trẻ; có đạo đức tốt, lối sống lành mạnh |
| **Sức khỏe** | Đủ sức khỏe theo tiêu chuẩn nghề nghiệp (giấy khám SK) |
| **Lý lịch** | Bản án, lý lịch tư pháp rõ ràng (không bị truy cứu hình sự) |

> **⚠️ Lưu ý**: Từ ngày **01/01/2026**, Luật Nhà giáo 2025 có hiệu lực, bổ sung quy định về **chuẩn nghề nghiệp nhà giáo** và **đánh giá theo chuẩn** (Điều 7). Thí sinh cần nắm rõ chuẩn nghề nghiệp giáo viên cấp học mình dự tuyển.

### 6.2. Điểm liệt - trường hợp bị trượt ngay

- **Tiếng Anh dưới 50% (dưới 15/30 câu)** ở Vòng 1 = trượt ngay, không thi Vòng 2.
- **Kiến thức chung dưới 50% (dưới 30/60 câu)** = trượt ngay.
- **Không đạt Vòng 2 (dưới 50/100 điểm)** = trượt.
- **Vi phạm quy chế thi**: mang tài liệu vào phòng thi, sử dụng điện thoại, trao đổi bài = huỷ kết quả thi.
- **Không đủ điều kiện tiêu chuẩn** (không đúng chuyên ngành, không có chứng chỉ NVSP) = không được thi.

### 6.3. Mẹo đạt điểm cao Vòng 1

1. **Ôn theo bộ câu hỏi công bố**: Sở Nội vụ/Sở GD&ĐT công bố bộ câu hỏi trước 30 ngày. Tải về, làm đi làm lại 3-5 lần.
2. **Tập trung vào Luật Viên chức + NĐ 259/2026 + Luật Nhà giáo 2025**: chiếm 40-50% câu hỏi.
3. **Làm đề VSTEP B1 mỗi ngày** trong 60 ngày trước khi thi. Mục tiêu: 25/30 câu trở lên (an toàn).
4. **Đánh dấu câu chưa chắc chắn**, quay lại sau. Không dừng lại quá lâu ở 1 câu.
5. **Kiểm tra sức khỏe**: ngủ đủ giấc, ăn sáng trước khi thi, mang theo CMND/CCCD + giấy báo thi.

### 6.4. Mẹo đạt điểm cao Vòng 2

1. **Đọc kỹ đề** trước khi viết, đánh dấu từ khóa. Phân bổ thời gian: 30 điểm = 45 phút; 30 điểm = 45 phút; 30 điểm = 60 phút; 10 điểm = 30 phút.
2. **Thiết kế giáo án theo mẫu Công văn 5512**: I. Mục tiêu (kiến thức, năng lực, phẩm chất); II. Thiết bị dạy học; III. Tiến trình dạy học (Khởi động, Hình thành kiến thức, Luyện tập, Vận dụng).
3. **Tình huống sư phạm**: luôn trả lời theo cấu trúc: Phân tích nguyên nhân → Giải pháp trước mắt → Giải pháp lâu dài → Phối hợp gia đình + nhà trường.
4. **Trình bày rõ ràng**, đúng chính tả, có thể dùng sơ đồ/bảng biểu nếu là tự luận.
5. **Liên hệ thực tiễn** với chương trình GDPT 2018, phát triển năng lực học sinh.

## 7. Lịch thi + thời gian quan trọng (2026)

### 7.1. Lịch thi dự kiến

| Thời gian | Hoạt động | Ghi chú |
| --- | --- | --- |
| Tháng 1-3/2026 | Thông báo tuyển dụng từ các tỉnh/Sở GD&ĐT | Đăng trên Cổng TTĐT tỉnh + Sở GD&ĐT + Báo chí |
| Tháng 3-4/2026 | Tiếp nhận hồ sơ (30 ngày) | Nộp trực tiếp hoặc qua bưu điện |
| Tháng 5-6/2026 | Công bố bộ câu hỏi ôn thi + danh sách thí sinh đủ điều kiện | 30 ngày trước ngày thi |
| Tháng 6-8/2026 | Thi Vòng 1 (trắc nghiệm máy tính) | 1-2 ngày thi tại Hội đồng tuyển dụng |
| Tháng 7-9/2026 | Thi Vòng 2 (vấn đáp / thực hành / viết) | 10-20 ngày sau Vòng 1 |
| Tháng 9-10/2026 | Công bố kết quả + xét tuyển | Theo thang điểm riêng của từng tỉnh |
| Tháng 10-11/2026 | Ký hợp đồng viên chức + bổ nhiệm | Bắt đầu công tác từ năm học 2026-2027 |

> **📌 Lưu ý**: Lịch thi khác nhau giữa các tỉnh. Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng thường thi sớm nhất (Q2-Q3); các tỉnh Tây Nam Bộ, Tây Bắc thường thi muộn hơn (Q3-Q4). Cập nhật liên tục trên Cổng TTĐT tỉnh và fanpage Sở GD&ĐT.

### 7.2. Thời hạn quan trọng cần nhớ

- **01/01/2026**: Luật Nhà giáo 2025 (73/2025/QH15) có hiệu lực - bắt buộc thực hành sư phạm.
- **01/7/2026**: Nghị định 259/2026/NĐ-CP có hiệu lực - thay thế NĐ 115/2020.
- **30 ngày trước thi**: Công bố bộ câu hỏi ôn tập + danh sách thí sinh.
- **15 ngày trước thi**: Gửi giấy báo thi + phiếu dự thi.

## 8. So sánh 02 vòng thi - Cô đọng

| Tiêu chí | Vòng 1 | Vòng 2 |
| --- | --- | --- |
| Hình thức | Trắc nghiệm máy vi tính | Vấn đáp / Thực hành / Viết |
| Thời gian | 60-90 phút (tùy tỉnh) | 30-180 phút (tùy hình thức) |
| Thang điểm | 90 câu (60+30) - đạt 50% mỗi phần | 100 điểm - đạt 50/100 |
| Nội dung | Pháp luật VC + Luật Nhà giáo + Ngoại ngữ (+ Tin học một số tỉnh) | Kiến thức chung ngành + Chuyên môn + Kỹ năng nghề + Tình huống SP |
| Tỷ lệ đậu | 40-60% (tùy tỉnh, tùy năm) | 50-80% thí sinh qua Vòng 1 |
| Trọng số cuối cùng | 30-50% (tùy tỉnh) | 50-70% (tùy tỉnh) |

> **📊 Ví dụ thực tế** (Hà Nội 2024): Vòng 1 chiếm 40% tổng điểm, Vòng 2 chiếm 60%. Tổng điểm = 0.4 × (điểm Vòng 1) + 0.6 × (điểm Vòng 2). Trúng tuyển theo thứ tự tổng điểm từ cao xuống thấp, lấy đủ chỉ tiêu.

## 9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

### 9.1. Có bắt buộc có bằng sư phạm không?

Trả lời: **Không bắt buộc** từ 01/01/2026 theo Luật Nhà giáo 2025, nhưng phải có **chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm** nếu bằng tốt nghiệp không phải sư phạm. Với giáo viên mầm non/tiểu học, nhiều tỉnh vẫn ưu tiên bằng CĐ/ĐH sư phạm.

### 9.2. Mới ra trường, không có kinh nghiệm có nên thi?

Trả lời: **Nên thi**. Hầu hết kỳ thi VC không yêu cầu kinh nghiệm (trừ một số vị trí quản lý). Theo Luật Nhà giáo 2025, **không phân biệt thí sinh có kinh nghiệm hay không**, chỉ xét theo kết quả thi tuyển.

### 9.3. Thi trượt 1 lần có được thi lại không?

Trả lời: **Được**. Không có giới hạn số lần dự thi. Tuy nhiên, mỗi kỳ thi chỉ áp dụng cho **1 vị trí việc làm cụ thể** tại 1 đơn vị. Có thể đăng ký thi ở nhiều tỉnh khác nhau trong cùng năm (nếu trùng lịch thì phải chọn).

### 9.4. Có được ưu tiên nếu là người DTTS, con thương binh?

Trả lời: **Có**, theo Điều 14 Nghị định 259/2026/NĐ-CP. Cộng điểm ưu tiên trong Vòng 2 cho: người DTTS thi vào vị trí liên quan; con thương binh, liệt sĩ; người có công với cách mạng. Cộng tối đa 5-7.5 điểm (tùy diện ưu tiên).

### 9.5. Có thể thi ở nhiều tỉnh cùng lúc?

Trả lời: **Được về nguyên tắc**, nhưng phải đảm bảo không trùng lịch thi. Một số tỉnh lớn (Hà Nội, TP.HCM) tổ chức thi **vào cùng thời điểm Q3**, nên phải chọn. Có thể liên hệ Hội đồng tuyển dụng xin dời lịch nếu có lý do chính đáng.

### 9.6. Trượt VC thì có thể thi CC không?

Trả lời: **Được**. Tuyển dụng công chức (CC) theo Nghị định 170/2025/NĐ-CP, thi 02 vòng tương tự nhưng yêu cầu khác (thường không có thực hành sư phạm). Xem chi tiết tại [Điều kiện dự thi công chức theo NĐ 170/2025](/hoi-dap/dieu-kien-du-thi-cong-chuc-theo-nghi-dinh-170-2025/).

### 9.7. Trường hợp tỉnh chưa có thông báo, muốn chuẩn bị trước thì làm gì?

Trả lời: **Nên bắt đầu ôn ngay**. Cấu trúc đề thi VC 02 vòng gần như không đổi qua các năm. Chuẩn bị theo lộ trình 60 ngày ở mục 5.1. Khi tỉnh công bố, chỉ cần điều chỉnh thời gian + nội dung thi theo thông báo cụ thể.

## 10. Câu hỏi liên quan (crosslink)

- [Điều kiện dự thi viên chức theo Nghị định 115/2020](/hoi-dap/dieu-kien-du-thi-vien-chuc-theo-nghi-dinh-115-2020/)
- [Điều kiện dự thi giáo viên theo Luật Nhà giáo 2025](/hoi-dap/dieu-kien-du-thi-giao-vien-theo-luat-nha-giao-2025/)
- [Điều kiện thăng hạng giáo viên từ hạng III lên hạng II, I](/hoi-dap/dieu-kien-thang-hang-giao-vien-tu-hang-iii-len-ii-i/)
- [Lương + phụ cấp giáo viên theo Luật Nhà giáo 2025](/hoi-dap/luong-phu-cap-giao-vien-theo-luat-nha-giao-2025/)
- [Điều kiện dự thi công chức theo Nghị định 170/2025](/hoi-dap/dieu-kien-du-thi-cong-chuc-theo-nghi-dinh-170-2025/)

## 11. Căn cứ pháp lý

- [**Nghị định 259/2026/NĐ-CP**](/van-ban/?keyword=259%2F2026%2FND-CP&option_doc=number/) ngày 30/6/2026 - tuyển dụng, sử dụng, quản lý viên chức (Điều 8, 9, 10, 14 - các vòng thi, ưu tiên). Có hiệu lực từ 01/7/2026, thay thế NĐ 115/2020 + NĐ 85/2023.
- [**Luật Nhà giáo 2025 (số 73/2025/QH15)**](/van-ban/?keyword=73%2F2025%2FQH15&option_doc=number/) - Điều 20-25 (tuyển dụng, sử dụng nhà giáo), Điều 22 (bắt buộc thực hành sư phạm). Có hiệu lực từ 01/01/2026.
- [**Luật Viên chức 2025 (số 129/2025/QH15)**](/van-ban/?keyword=129%2F2025%2FQH15&option_doc=number/) - toàn văn, đặc biệt Chương II (viên chức), Chương III (tuyển dụng). Có hiệu lực từ 01/7/2026.
- [**Thông tư 31/2026/TT-BGDĐT**](/van-ban/?keyword=31%2F2026%2FTT-BGD%C4%90T&option_doc=number/) - mã số chức danh nghề nghiệp, hệ số lương nhà giáo. Có hiệu lực từ 14/4/2026.
- [**Luật Giáo dục 2019 (số 43/2019/QH14)**](/van-ban/?keyword=43%2F2019%2FQH14&option_doc=number/) - hệ thống giáo dục quốc dân, GD phổ thông.
- [**Nghị quyết 71-NQ/TW**](/van-ban/?keyword=71%2FNQ-TW&option_doc=number/) ngày 22/8/2025 của Bộ Chính trị - đột phá phát triển giáo dục (phụ cấp ưu đãi nghề tối thiểu 70%).
- [**Nghị quyết 29-NQ/TW**](/van-ban/?keyword=29%2FNQ-TW&option_doc=number/) ngày 04/11/2014 - đổi mới căn bản, toàn diện GD-ĐT.
- [**Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT**](/van-ban/?keyword=22%2F2021%2FTT-BGD%C4%90T&option_doc=number/) - đánh giá học sinh theo CT GDPT 2018.
- [**Nghị định 76/2019/NĐ-CP**](/van-ban/?keyword=76%2F2019%2FND-CP&option_doc=number/) - chính sách CBCC, VC, NLĐ công tác ở vùng KT-XH đặc biệt khó khăn.

> **📚 Nguồn tham khảo**: Bài viết tổng hợp từ Nghị định 259/2026/NĐ-CP, Luật Nhà giáo 2025 (73/2025/QH15), Luật Viên chức 2025 (129/2025/QH15), kết hợp thông báo tuyển dụng của Sở GD&ĐT Quảng Trị 2025-2026, Sở GD&ĐT Cà Mau 2025, kho tri thức tuyển dụng (cập nhật 06/2026). Cấu trúc đề thi tham khảo từ các tỉnh đã thi năm 2024-2025. Lịch thi cụ thể từng tỉnh xem trên Cổng TTĐT tỉnh + fanpage Sở GD&ĐT.

**Ngày đăng:** — · **Biên soạn:** MayMay

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/hoi-dap/on-tap-thi-vien-chuc-giao-vien/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/hoi-dap/on-tap-thi-vien-chuc-giao-vien/
