gratuity

gratuity (tiền boa, tiền thưởng thêm) — Khoản tiền thêm đưa cho người phục vụ hoặc nhân viên dịch vụ để thưởng cho dịch vụ tốt, thường đư...

Bài 930/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gratuity
Ngày đăng: — — Bài 930
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
930
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền thêm đưa cho người phục vụ hoặc nhân viên dịch vụ để thưởng cho dịch vụ tốt, thường được cộng vào hóa đơn nhà hàng.

📖 Định nghĩa (English): A sum of money given to a waiter or service worker as a reward for good service, commonly added to a restaurant bill.

💡 Ví dụ: "A gratuity of 15% is customary in many American restaurants."
Dịch: Tiền boa 15% là phong tục phổ biến trong nhiều nhà hàng ở Mỹ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách