Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

abatement

abatement (sự giảm bớt, sự miễn giảm) — Sự giảm bớt cường độ hoặc số lượng của một điều gì đó, đặc biệt là hình phạt hoặc khoản phí pháp lý.

Bài 4206/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
abatement
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4206
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4206
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự giảm bớt cường độ hoặc số lượng của một điều gì đó, đặc biệt là hình phạt hoặc khoản phí pháp lý.

📖 Định nghĩa (English): A reduction in the intensity or amount of something, especially a legal penalty or charge.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The court granted an abatement of the fine due to the defendant's cooperation."
    Dịch: Tòa án đã chấp thuận miễn giảm khoản phạt do bị cáo hợp tác tốt với cơ quan điều tra..
  2. "Noise abatement regulations require factories to reduce their sound levels."
  3. "The abatement of taxes helped the small business survive the recession."

🔗 Collocations phổ biến: noise abatement · abatement of taxes · abatement of a fine · abatement notice

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách