Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Theft

Theft (trộm cắp) — Tội lấy tài sản của người khác mà không được phép và không có ý định trả lại.

Bài 4205/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Theft
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4205
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4205
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tội lấy tài sản của người khác mà không được phép và không có ý định trả lại.

📖 Định nghĩa (English): The crime of taking someone's property without their permission and with no intention of returning it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He was arrested for theft of a bicycle."
    Dịch: Anh ta bị bắt vì tội trộm một chiếc xe đạp..
  2. "Theft is one of the most common crimes in big cities."
  3. "The shop owner reported the theft to the police immediately."

🔗 Collocations phổ biến: auto theft · identity theft · theft charge · petty theft · theft of property

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách