Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4207
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dựa trên ấn tượng đầu tiên; được chấp nhận là đúng cho đến khi chứng minh được điều ngược lại.
📖 Định nghĩa (English): Based on the first impression; accepted as correct until proven otherwise.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The evidence provided a prima facie case for the lawsuit."
Dịch: Bằng chứng ban đầu đã tạo thành một vụ kiện có cơ sở rõ ràng trên bề mặt.. - ② "He had a prima facie reason to claim self-defense in the incident."
- ③ "The court accepted the prima facie evidence and ordered a full trial."
🔗 Collocations phổ biến: prima facie evidence · prima facie case · prima facie duty · prima facie claim
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective